Celecoxib thuộc nhóm thuốc giảm đau kháng viêm không steroid chỉ ức chế lên men COX-2. Vậy celecoxib giúp điều trị bệnh gì? Thuốc có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng nào không? Mời bạn tham khảo bài viết sau đây.

Tìm hiểu chung

Tác dụng của thuốc celecoxib là gì?

viêm khớp

Thuốc celecoxib là loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) ức chế chọn lọc COX-2, làm giảm đau và sưng (viêm). Thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng sau:

Bạn nên dùng thuốc celecoxib như thế nào?

Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc và mỗi lần tái sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên uống thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là một hoặc hai lần mỗi ngày. Để giảm nguy cơ khó chịu dạ dày, thuốc này tốt nhất nên dùng với bữa ăn. Liều lượng dựa vào tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị của bạn. Dùng thuốc liều thấp nhất và chỉ trong thời gian kê toa.

Không nên tự ý ngưng thuốc khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ  để tránh các tác dụng không mong muốn.

Bạn nên bảo quản thuốc celecoxib như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc celecoxib cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn để giảm đau cấp, đau sau phẫu thuật, nhổ răng, thống kinh

400mg/lần/ngày. Sau đó, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng phù hợp tùy theo khả năng đáp ứng của người bệnh.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị thoái hóa khớp

Dùng celecoxib 200mg/ngày uống 1 lần hoặc chia 2 lần/ngày.

Liều dùng thông thường cho người lớn viêm khớp dạng thấp:

Dùng 100-200mg uống 2 lần mỗi ngày.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị polyp đại trực tràng

Dùng 400mg/lần, 2 lần mỗi ngày.

Liều dùng celecoxib cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng thông thường cho trẻ bị viêm khớp dạng thấp Juvenile:

  • Đối với trẻ từ 2 tuổi trở lên và nặng 10-25 kg, cho trẻ uống 50mg hai lần mỗi ngày.
  • Đối với trẻ từ 2 tuổi trở lên và nặng trên 25 kg, cho trẻ uống 100mg hai lần mỗi ngày.

Thuốc celecoxib có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc celecoxib có dạng viên nhộng và hàm lượng 100mg, 200mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc celecoxib?

đau ngực phải

Bạn nên ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Đau ngực
  • Suy nhược
  • Khó thở
  • Nói lắp
  • Giảm thị lực hoặc mất cân bằng
  • Phân đen hoặc có máu hoặc hắc ín
  • Ho ra máu hoặc nôn mửa giống bã cà phê
  • Sưng hoặc tăng cân nhanh chóng
  • Đi tiểu ít hơn bình thường hoặc không muốn đi tiểu – buồn nôn, đau bụng trên, ngứa, chán ăn, nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt)
  • Phát ban da, bầm tím, ngứa nặng, tê, đau, yếu cơ
  • Phản ứng da nghiêm trọng – sốt, đau họng, sưng mặt hoặc lưỡi, bỏng mắt, đau da, phát ban da đỏ hoặc màu tím lan (đặc biệt là ở mặt hoặc trên cơ thể), gây phồng rộp và bong tróc.

Tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:

  • Khó chịu dạ dày, tiêu chảy, đầy hơi
  • Chóng mặt, căng thẳng, nhức đầu
  • Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi, đau họng
  • Phát ban da nhẹ.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng thuốc celecoxib, bạn nên biết những gì?

Bạn không được sử dụng thuốc ngay trước khi hoặc sau khi phẫu thuật tim (ghép động mạch vành bypass hoặc bắc cầu động mạch vành).

Thuốc celecoxib có thể gây ra các vấn đề tim, đe dọa tính mạng như đau tim hoặc đột quỵ, đặc biệt nếu sử dụng lâu dài.

Loại thuốc này cũng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng dạ dày hoặc ruột, bao gồm chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa. Những bệnh này có thể gây tử vong và có thể xảy ra không cảnh báo trước khi bạn uống celecoxib, đặc biệt là ở người lớn tuổi.

Bạn không nên sử dụng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với celecoxib hoặc nếu bạn có tiền sử dị ứng với aspirin, thuốc sulfa hoặc các NSAID khác.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Không dùng thuốc cho phụ nữ 3 tháng cuối thai kỳ vì có thể có tác động xấu lên hệ tim mạch của thai nhi.

Celecoxib có thể gây ù tai, chóng mặt nên không được lái xe hoặc vận hành máy móc trong khi dùng thuốc.

Tương tác thuốc

Thuốc celecoxib có thể tương tác với thuốc nào?

Sử dụng thuốc Ciprofloxacin

Celecoxib có thể tương tác với các thuốc sau:

  • Thuốc ức chế enzyme chuyển antiogensin
  • Thuốc lợi tiểu
  • Aspirin
  • Fluconazol
  • Lithi
  • Warfarin

Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc celecoxib không?

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc celecoxib?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Thiếu máu
  • Suy tim sung huyết
  • Phù (giữ nước hay cơ thể sưng)
  • Tiền sử nhồi máu cơ tim, tiền sử bệnh tim
  • Tăng huyết áp
  • Bệnh thận, nhẹ đến trung bình
  • Tiền sử loét hoặc chảy máu dạ dày
  • Tiền sử đột quỵ – sử dụng một cách thận trọng vì thuốc có thể làm cho bệnh tệ hơn
  • Tiền sử suyễn nhạy cảm aspirin
  • Tiền sử nhạy cảm aspirin
  • Suy thận nghiêm trọng
  • Suy gan nặng
  • Dị ứng sulfamide hoặc sulfonamide (ví dụ như sulfamethoxazole, Bactrim® hoặc Septra®) – không được sử dụng ở những bệnh nhân có tình trạng này.
  • Phẫu thuật tim (ví dụ, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành) – không được sử dụng làm giảm đau trước hoặc sau khi phẫu thuật.
  • Một số bệnh di truyền (CYP2C9 (enzyme gan) chuyển hóa)
  • Bệnh gan nhẹ hoặc vừa – sử dụng một cách thận trọng vì bạn có thể cần giảm liều lượng.

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Các triệu chứng của quá liều celecoxib có thể bao gồm:

  • Thiếu năng lượng
  • Buồn ngủ
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Đau dạ dày
  • Ói mửa có máu hoặc trông như bã cà phê
  • Phân có máu hoặc đen, giống hắc ín
  • Mất ý thức
  • Phát ban
  • Mề đay
  • Sưng mắt, mặt, lưỡi, môi, cổ họng, cánh tay, bàn tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân
  • Khó thở hoặc nuốt.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Vì bạn sẽ được bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định và theo dõi khi sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Celecoxib, Celecoxib, Celecoxib

Có thể bạn quan tâm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *