Chuyên mục
Sức khỏe

Vitamin D3 (Cholecalciferol) mới nhất

Vitamin D3 (hay cholecalciferol) là một vitamin tan trong dầu, giúp cơ thể hấp thụ canxi và phốt pho. Việc cơ thể có đủ lượng vitamin D, canxi và phốt pho rất quan trọng cho việc xây dựng và duy trì xương chắc khỏe.

Tác dụng

Tác dụng của vitamin D3 là gì?

Vitamin D3 được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa chứng rối loạn xương (như còi xương, nhuyễn xương). Vitamin D3 được cơ thể tạo ra khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Việc dùng kem chống nắng, mặc quần áo bảo hộ, hạn chế tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, người da tối màu và tuổi tác cao có thể ngăn cản việc hấp thu đủ vitamin D cho cơ thể từ ánh mặt trời.

Vitamin D3 và canxi được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa chứng loãng xương. Vitamin D3 cũng được sử dụng chung với các loại thuốc khác để điều trị mật độ canxi phốt-pho thấp gây ra do một số chứng rối loạn (chẳng hạn như suy tuyến cận giáp, gia đình có tiền sử bị hạ phốt-pho trong máu). Thuốc có thể được sử dụng cho bệnh thận để giữ nồng độ canxi ở mức bình thường và giúp xương phát triển bình thường. Vitamin D dạng thuốc giọt (hoặc chất bổ sung khác) được dùng cho trẻ đang bú mẹ vì sữa mẹ thường có nồng độ vitamin D thấp.

Bạn nên dùng vitamin D3 như thế nào?

Vitamin D3 được hấp thu tốt nhất khi uống sau bữa ăn nhưng có thể uống chung hoặc không kèm với thức ăn. Thực hiện theo các hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm. Nếu bạn không chắc chắn về bất cứ thông tin nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu bác sĩ đã kê đơn thuốc này, hãy dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều dùng được dựa trên tình trạng sức khỏe, lượng ánh sáng mặt trời bạn hấp thu, chế độ ăn uống, tuổi tác và đáp ứng điều trị. Đo dung dịch thuốc bằng ống nhỏ được cung cấp, hoặc sử dụng một muỗng/thiết bị đo để đảm bảo bạn dùng liều lượng chính xác. Nếu bạn dùng thuốc nhai hoặc bánh thuốc, nhai thuốc kỹ trước khi nuốt. Không nuốt toàn bộ bánh thuốc.

Một số loại thuốc (như cholestyramine/colestipol, dầu khoáng, orlistat) có thể làm giảm sự hấp thu vitamin D. Dùng các thuốc này cách khoảng càng xa càng tốt với vitamin D3 (dùng cách ít nhất 2 giờ đồng hồ, lâu hơn nếu có thể). Tốt nhất nên dùng vitamin D3 trước khi đi ngủ nếu bạn cũng đang dùng các loại thuốc khác. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nên đợi bao lâu giữa các liều và giúp bạn soạn lịch dùng thuốc hiệu quả với tất cả các loại thuốc bạn đang dùng.

Dùng thuốc này đều đặn để có hiệu quả tốt nhất. Để giúp ghi nhớ, hãy dùng thuốc tại một thời điểm nhất định mỗi ngày, nếu bạn đang dùng nó một lần/ ngày. Nếu bạn đang uống thuốc này chỉ một lần trong tuần, hãy nhớ dùng thuốc trong cùng một ngày mỗi tuần. Có thể đánh dấu trên lịch để nhắc nhở.

Nếu bác sĩ đã khuyên bạn nên thực hiện theo chế độ ăn uống đặc biệt (như một chế độ ăn uống giàu canxi), hãy thực hiện theo chế độ ăn uống này để thuốc phát huy tối đa hiệu quả và ngăn chặn tác dụng phụ nghiêm trọng. Không dùng thuốc/vitamin khác trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Nếu bạn cảm thấy tình trạng sức khỏe trở nên nghiêm trọng, hãy đi cấp cứu ngay lập tức.

Bạn nên bảo quản vitamin D3 như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

vitamin d

Liều dùng vitamin D3 cho người lớn là gì?

Liều lượng thông thường cho người lớn không dùng đủ vitamin D3:

  • Uống 400-1000 IU mỗi ngày một lần.

Liều lượng thông thường cho người lớn bị thiếu vitamin D3:

  • Uống 1000 IU mỗi ngày một lần.

Liều lượng thông thường cho người lớn ngăn ngừa chứng té ngã:

  • Uống 800 IU mỗi ngày (với canxi).

Liều lượng thông thường cho người lớn ngăn ngừa gãy xương cho người lớn tuổi:

  • Đối với bệnh nhân trên 65 tuổi: uống 100.000 IU mỗi 4 tháng.

Liều dùng vitamin D3 cho trẻ em là gì?

Liều lượng thông thường cho trẻ em không có đủ vitamin D3:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ em: Uống 200 IU mỗi ngày một lần.
  • Trẻ sơ sinh thiếu tháng: uống 400- 800 IU mỗi ngày một lần hoặc uống 150-400 IU/kg/ngày.
  • Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ và trẻ sơ sinh (trẻ bú mẹ hoàn toàn hoặc một phần): bắt đầu uống 400 IU mỗi ngày một lần trong vài ngày đầu tiên mới sinh. Tiếp tục bổ sung thuốc cho đến khi trẻ cai sữa để dùng lượng lớn hơn hoặc bằng 1000 ml/ngày hoặc 1 qt/ngày vitamin D công thức tăng cường sữa nguyên chất (sau 12 tháng tuổi).

Công thức cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn phải ít hơn 1000 ml vitamin D3: uống 400 IU mỗi ngày.

Trẻ em được cho ăn ít hơn 1000 ml sữa bổ sung vitamin D3: uống 400 IU mỗi ngày một lần.

Trẻ vị thành niên không dùng đủ lượng vitamin D3: uống 400 IU mỗi ngày một lần.

Trẻ em có nguy cơ thiếu hụt vitamin D3 (kém hấp thu chất béo mạn tính, duy trì dùng thuốc chống động kinh mạn tính): có thể cần dùng liều cao hơn; thực hiện xét nghiệm [25 (OH) D, PTH, tình trạng xương] để đánh giá.

Vitamin D3 có những dạng dùng nào?

Vitamin D3 có những dạng và hàm lượng sau:

  • Dung dịch
  • Viên nén
  • Viên nhai nén
  • Viênnang cứng (con nhộng)

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng vitamin D3?

Đền bệnh viện ngay nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.

Ngưng dùng vitamin D3 và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị:

  • Khó khăn suy nghĩ, thay đổi hành vi, cảm giác khó chịu
  • Đi tiểu nhiều hơn bình thường
  • Đau ngực, cảm thấy khó thở
  • Dấu hiệu sớm của việc dùng vitamin D3 quá liều (yếu trong người, miệng có vị kim loại, sụt cân, đau cơ bắp hoặc đau xương, táo bón, buồn nôn và nôn)

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng vitamin D3 bạn nên biết những gì?

Không dùng thuốc này nếu bạn đã từng bị dị ứng với vitamin D, hoặc nếu bạn có:

  • Mức canxi cao trong máu (tăng canxi trong máu)
  • Mức vitamin D cao trong cơ thể
  • Bất kỳ tình trạng khiến cơ thể khó hấp thụ chất dinh dưỡng từ thực phẩm (kém hấp thu)

Để đảm bảo bạn có thể dùng vitamin D3 an toàn, cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ các bệnh khác:

  • Bệnh tim
  • Bệnh thận
  • Mất cân bằng điện giải

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Vitamin D3 có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Tài liệu này không chứa tất cả các tương tác thuốc có thể xảy ra. Giữ danh sách của tất cả sản phảm bạn đang sử dụng (bao gồm cả thuốc kê toa/thuốc không cần toa và các sản phẩm thảo dược) và nói với bác sĩ hoặc dược sĩ. Không bắt đầu, ngưng dùng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới vitamin D3 không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến vitamin D3?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Vitamin D3 (Cholecalciferol), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Chuyên mục
Sức khỏe

Methycobal® mới nhất

Tên gốc: mecobalamin

Phân nhóm:  thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh/vitamin nhóm B/vitamin nhóm B, C kết hợp

Tên biệt dược: Methycobal®

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Methycobal® là gì?

Methycobal® được sử dụng để điều trị, kiểm soát, phòng ngừa và cải thiện các bệnh, tình trạng và triệu chứng sau:

  • Liệu pháp hỗ trợ trong tình trạng bó cơ nghiêm trọng;
  • Mất cảm giác;
  • Giảm khối lượng cơ;
  • Đau ở các chi;
  • Hemoglobin thấp.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Methycobal® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh: bạn dùng 3 viên, tương đương với tổng cộng 1500mcg mecobalamin, chia làm 3 lần/ngày. Liều cần được điều chỉnh theo tuổi bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

Liều dùng thuốc Methycobal® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Methycobal® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Methycobal®?

Bạn có thể mắc các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Methycobal®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Methycobal®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như bệnh gan.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Methycobal® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Methycobal® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Methycobal® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Methycobal® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Methycobal®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Methycobal® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Methycobal® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Methycobal® có dạng viên nén, hàm lượng 500mcg.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Methycobal®, Methycobal®, Methycobal®

Chuyên mục
Sức khỏe

Tác dụng phụ của thuốc Myonal bạn cần biết mới nhất

Myonal là một phương thuốc công hiệu trong điều trị các triệu chứng liên quan đến cơ. Tuy nhiên, sử dụng loại thuốc này cũng kèm theo những tác dụng phụ nhất định mà bạn cần chú ý. Hello Bacsi sẽ cung cấp cho bạn biết thêm về các tác dụng phụ của thuốc Myonal.

Myonal (Eperisone Hcl) vừa có tác dụng làm giãn cơ xương vừa có các đặc tính giãn mạch do những hoạt động trong hệ thần kinh trung ương (CNS) và trên cơ trơn mạch máu. Tác dụng điều trị của Myonal được công nhận trong việc cải thiện các triệu chứng khác nhau liên quan đến cơ.

Chỉ định dùng thuốc

Thuốc giúp cải thiện tình trạng cơ gây ra bởi các bệnh có hội chứng cổ–vai–cánh tay, viêm bao mồ hôi bẩm sinh và đau lưng dạng thấp.

Thuốc phát huy tác dụng cho các bệnh có:

  • Các rối loạn mạch máu não;
  • Tê liệt tủy sống;
  • Tê liệt cổ tử cung;
  • Di chứng của chấn thương phẫu thuật (bao gồm u não não),
  • Chứng chấn thương cột sống (chấn thương tủy sống và chấn thương ở đầu); Chứng xơ cứng động mạch não;
  • Xơ cứng não trẻ sơ sinh;
  • Thoái hóa tủy sống;
  • Rối loạn mạch máu tủy sống;
  • Bệnh thần kinh cấp (SMON) và các bệnh lý não khác.

Liều dùng và cách bảo quản thuốc

Liều uống thông thường dành cho người lớn là 3 viên (150mg eperisone hydrochloride), mỗi ngày chia ra ba lần sau bữa ăn. Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo tuổi và triệu chứng của bệnh nhân.

Chống chỉ định

Thuốc Myonal chống chỉ định đối với những người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Các tác dụng phụ của Myonal

Các phản ứng phụ nói chung của Eperisone Hcl gồm:

  • Tình trạng yếu ớt;
  • Cảm giác đau đầu nhẹ và sự suy nhược cơ thể;
  • Chóng mặt hoặc giãn cơ;
  • Nóng trong người hoặc đồ mồ hôi;
  • Phù nề;
  • Sốc;
  • Phát ban và ngứa.

Các tác dụng phụ với gan

Sự gia tăng của GOT, GPT,… có thể ít xảy ra. Tuy nhiên, bệnh nhân cũng cần được theo dõi cẩn thận trong thời gian dùng thuốc. Nếu người bệnh nhận thấy bất kỳ sự bất thường nào, cần ngưng sử dụng Myonal ngay.

Tác dụng phụ với thận

Hiện tượng nước tiểu có protein hoặc sự gia tăng của BUN… có thể ít xảy ra. Tuy nhiên, bệnh nhân cũng cần được theo dõi cẩn thận trong thời gian dùng thuốc. Nếu người bệnh nhận thấy bất kỳ sự bất thường nào, cần ngưng sử dụng Myonal ngay.

Tác dụng phụ đối với máu huyết

Thuốc không gây ra hiện tượng thiếu máu. Tuy nhiên, bệnh nhân cũng cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng thuốc. Nếu người bệnh nhận thấy bất kỳ sự bất thường nào, cần ngưng sử dụng Myonal ngay.

Tác dụng phụ đối với hệ thần kinh

Khi bạn dùng thuốc, tình trạng mất ngủ, nhức đầu, buồn ngủ hoặc cảm giác tê ở các chi có thể xảy ra không thường xuyên. Cảm giác cứng và run rẩy ở các chi có thể xuất hiện nhưng hiếm thấy.

Tác dụng phụ đối với tiêu hóa

Thuốc có tác dụng giảm buồn nôn, chán ăn, khó chịu ở dạ dày, khát nước, táo bón, tiêu chảy hoặc đau bụng.

Myonal trong thời kỳ mang thai và cho con bú

Sự an toàn của việc sử dụng Myonal ở phụ nữ mang thai chưa được công nhận. Do đó, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc này khi bác sĩ đã đảm bảo lợi ích của thuốc mang lại nhiều hơn so với rủi ro.

Phụ nữ trong thời kỳ cho con bú cũng không nên dùng thuốc này. Bạn chỉ nên dùng thuốc khi có hướng dẫn của bác sĩ.

Myonal được dùng để điều trị các triệu chứng liên quan đến cơ. Với những tác dụng của Myonal, bạn nên tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng loại thuốc này.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Tác dụng phụ của thuốc Myonal bạn cần biết, Tác dụng phụ của thuốc Myonal bạn cần biết, Tác dụng phụ của thuốc Myonal bạn cần biết

Chuyên mục
Sức khỏe

Voltaren mới nhất

Tên biệt dược: Voltaren

Tên hoạt chất: Natri diclofenac

Phân nhóm: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Voltaren là gì?

Thuốc Voltaren dùng để điều trị:

  • Tình trạng viêm và các dạng thoái hóa của bệnh thấp khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm cứng khớp đốt sống, viêm xương khớp và viêm khớp đốt sống, hội chứng đau cột sống, bệnh thấp ngoài khớp.
  • Đau, viêm và sưng sau chấn thương hoặc sau phẫu thuật, ví dụ sau khi phẫu thuật nha khoa hay phẫu thuật chỉnh hình.
  • Đau và viêm trong phụ khoa, ví dụ đau bụng kinh nguyên phát, viêm phần phụ.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Theo khuyến cáo chung, liều dùng nên được điều chỉnh theo từng cá thể. Các tác dụng không mong muốn có thể được giảm thiểu tối đa bằng cách sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng.

Liều dùng thuốc Voltaren cho người lớn như thế nào?

Liều khởi đầu điều trị hàng ngày được khuyến cáo là từ 100–150mg (1 viên nén phóng thích kéo dài Voltaren 100mg hoặc 2 viên nén Voltaren 75mg).

Trong các trường hợp nhẹ và điều trị kéo dài, thường chỉ cần dùng 75–100mg mỗi ngày là đủ.

Nếu các triệu chứng thường nặng nhất vào ban đêm hay buổi sáng thì nên dùng viên nén dạng phóng thích kéo dài Voltaren 75mg hoặc 100mg vào buổi tối.

Người cao tuổi (trên 65 tuổi): không cần điều chỉnh liều.

Liều dùng thuốc Voltaren cho trẻ em như thế nào?

Do hàm lượng thuốc cao, viên nén phóng thích kéo dài Voltaren 75mg hay 100mg không thích hợp dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên. Bác sĩ có thể lựa chọn các dạng khác với hàm lượng thấp hơn như Voltaren 50mg hay 25mg, tùy đối tượng và trường hợp.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Voltaren như thế nào?

uống thuốc

Khi uống thuốc, bạn uống toàn bộ viên thuốc với nước, không nhai, nghiền hay bẻ viên thuốc khi dùng. Tốt nhất, bạn nên dùng thuốc trong bữa ăn.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Voltaren?

Rối loạn máu và hệ bạch huyết:

  • Rất hiếm gặp: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu (bao gồm cả thiếu máu tan máu và thiếu máu bất sản tủy), mất bạch cầu hạt.

Rối loạn về hệ miễn dịch:

  • Hiếm gặp: quá mẫn cảm, các phản ứng phản vệ và dạng phản vệ (bao gồm cả hạ huyết áp và sốc).
  • Rất hiếm gặp: phù mạch (bao gồm phù mặt).

Rối loạn về tâm thần:

  • Rất hiếm gặp: mất định hướng, trầm cảm, mất ngủ, ác mộng, cáu gắt, rối loạn tâm thần.

Rối loạn về hệ thần kinh:

  • Thường gặp: nhức đầu, chóng mặt.
  • Hiếm gặp: buồn ngủ.
  • Rất hiếm gặp: dị cảm, giảm trí nhớ, co giật, lo âu, run, viêm màng não vô khuẩn, rối loạn vị giác, tai biến mạch máu não.

Rối loạn về mắt:

  • Rất hiếm gặp: rối loạn thị giác, nhìn mờ, song thị.

Rối loạn về tai và tiền đình:

  • Thường gặp: chóng mặt.
  • Rất hiếm gặp: ù tai, giảm thính giác.

Rối loạn về tim, mạch:

  • Ít gặp: nhồi máu cơ tim, suy tim, đánh trống ngực, đau ngực.
  • Rất hiếm gặp: tăng huyết áp, viêm mạch.

Rối loạn về hô hấp, ngực, trung thất:

  • Hiếm gặp: hen (kể cả khó thở).
  • Rất hiếm gặp: viêm phổi.

Rối loạn về dạ dày, ruột:

  • Hay gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi, chán ăn.
  • Hiếm gặp: viêm dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu, tiêu chảy, xuất huyết, tiêu phân đen, loét dạ dày – ruột (có hoặc không có chảy máu, thủng).
  • Rất hiếm gặp: viêm đại tràng (bao gồm cả viêm đại tràng xuất huyết và tăng độ trầm trọng của viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn), táo bón, viêm miệng, viêm lưỡi, rối loạn thực quản, chít hẹp ruột do tạo màng ngang lòng ruột, viêm tụy.

Rối loạn về gan mật

  • Thường gặp: tăng transaminase.
  • Hiếm gặp: viêm gan, vàng da, rối loạn ở gan.
  • Rất hiếm gặp: viêm gan bạo phát, hoại tử gan, suy gan.

Rối loạn về da và mô dưới da:

  • Thường gặp: phát ban.
  • Hiếm gặp: nổi mề đay.
  • Rất hiếm gặp: viêm da bóng nước, chàm, ban đỏ, ban đỏ đa hình, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử tế bào biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell), viêm da tróc vảy, rụng tóc, phản ứng cảm quang, ban xuất huyết…

Rối loạn về thận – tiết niệu:

  • Rất hiếm gặp: suy thận cấp, huyết niệu, protein niệu, hội chứng thận hư, viêm ống thận – mô kẽ, hoại tử nhú thận.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Voltaren, bạn cần lưu ý điều gì?

Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin chi tiết, hãy hỏi ý kiến từ bác sĩ. Thuốc này chỉ sử dụng theo chỉ định kê đơn của bác sĩ.

Các đối tượng sau đây chống chỉ định dùng Voltaren:

  • Mẫn cảm với hoạt chất chính hoặc bất kỳ tá dược nào
  • Loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày – ruột tiến triển
  • Ba tháng cuối thai kỳ
  • Suy gan nặng
  • Suy thận nặng
  • Suy tim nặng
  • Người bệnh hen, mày đay hoặc viêm mũi cấp tính khi dùng acetylsalicylic hoặc các NSAID khác

Người bệnh có triệu chứng rối loạn tiêu hóa, tiền sử loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày hoặc ruột; tiền sử độc tính với dạ dày-ruột; viêm loét đại tràng, bệnh Crohn; suy gan; rối loạn chuyển hóa porphyrin; tổn thương chức năng tim/thận, tiền sử tăng huyết áp; người cao tuổi nên thận trọng khi sử dụng thuốc Voltaren.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Voltaren trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Không nên dùng Voltaren trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ trừ khi lợi ích mang lại cho người mẹ cao hơn nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi. Tương tự như các NSAID khác, chống chỉ định thuốc Voltaren cho phụ nữ mang thai ở 3 tháng cuối do có khả năng bị đờ tử cung và/hoặc đóng sớm ống động mạch.

Diclofenac có thể đi vào sữa mẹ một lượng nhỏ. Vì vậy, bạn không nên dùng thuốc này khi đang cho con bú để tránh các tác dụng không mong muốn cho trẻ.

Việc sử dụng thuốc Voltaren có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ và không được khuyến cáo cho những người đang cố gắng thụ thai. Với những phụ nữ trong việc thụ thai hay những người đang kiểm tra về vô sinh nên xem xét ngưng sử dụng thuốc Voltaren.

Tương tác thuốc

tương tác thuốc

Thuốc Voltaren có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Voltaren có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Voltaren bao gồm:

  • Chất ức chế mạnh CYP2C9 (sulfinpyrazone, voriconazole)
  • Lithium
  • Digoxin
  • Các thuốc lợi tiểu và thuốc chống tăng huyết áp
  • Cyclosporine
  • Thuốc gây tăng kali máu
  • Kháng sinh quinolone
  • Các thuốc NSAIDs khác và corticosteroid
  • Các thuốc chống đông và kháng tiểu cầu…

Thuốc Voltaren có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Voltaren?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản

Bạn nên bảo quản thuốc Voltaren như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt độ dưới 30ºC. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Dạng bào chế

Thuốc Voltaren có dạng và hàm lượng như thế nào?

Trên thị trường, thuốc Voltaren có ở rất nhiều dạng và hàm lượng khác nhau, như:

  • Viên nén phóng thích kéo dài: Voltaren 75mg hay Voltaren 100mg (thuốc đạn)
  • Viên uống không tan trong dạ dày: Voltaren 25mg, 50mg
  • Dung dịch tiêm: mỗi ống Voltaren 3ml chứa 75mg diclofenac natri

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Voltaren, Voltaren, Voltaren

Chuyên mục
Sức khỏe

7 tác dụng của cherry khiến nhiều người không tiếc tiền mua mới nhất

Với màu sắc tươi tắn và vị ngọt thanh dịu, quả cherry được khá nhiều người Việt ưa chuộng. Bạn sẽ còn ngạc nhiên hơn khi biết được những tác dụng của cherry đối với sức khỏe đấy!

Quả cherry (quả anh đào) được trồng ở nhiều nước và xuất khẩu sang Việt Nam. Mỗi loại anh đào từ các nước lại có nhiều thương hiệu khác nhau như cherry New Zealand, cherry Úc, cherry Mỹ, cherry Chi Lê, cherry Trung Quốc… Một cốc hoặc khoảng 21 quả cherry chứa ít hơn 100 calo và chiếm 15% nhu cầu vitamin C hàng ngày của bạn. Vậy ăn cherry có tác dụng gì? Sau đây là 7 tác dụng của quả cherry chứng minh nó là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.

1. Quả cherry chứa các chất chống oxy hóa

cherry làm chậm lão hóa

Quả cherry chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất chống viêm. Nhờ vậy, tác dụng của cherry giúp làm chậm quá trình lão hóa và ngăn ngừa các bệnh mãn tính như bệnh tim, ung thư, bệnh Alzheimer, tiểu đường và béo phì.

2. Ăn cherry có tác dụng gì? Kiểm soát lượng đường

Quả anh đào có thể giúp giữ cho cơ thể bạn khỏe mạnh, nhưng hơn thế nữa, loại quả mọng này lại xếp hạng thấp hơn nhiều loại trái cây khác về chỉ số đường huyết. Điều đó có nghĩa là chúng không gây tăng vọt và xâm nhập lượng đường trong máu cũng như mức insulin của bạn.

Quả cherry giúp bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tiểu đường, và quan trọng hơn nữa cherry có thể kiểm soát lượng đường nếu bạn đã mắc bệnh tiểu đường.

3. Tác dụng của cherry giúp bạn ngủ ngon

Quả cherry là một trong số ít các nguồn thực phẩm chứa melatonin, một hormone giúp kiểm soát chu kỳ ngủ – thức của bạn.

Một nghiên cứu ở nam giới và phụ nữ bị mất ngủ cho thấy rằng so với giả dược, khoảng 240 ml nước ép cherry vào buổi sáng hoặc uống vào 1–2 giờ trước khi ngủ sẽ làm tăng thời gian ngủ khoảng một giờ 24 phút.

4. Tác dụng của cherry giúp giảm đau khớp

tác dụng của cherry giúp giảm đau khớp

Một số nghiên cứu đã cho thấy rằng sử dụng loại quả mọng này sẽ có lợi cho người bị viêm xương khớp. Thường xuyên kết hợp cherry hoặc 100% nước ép cherry vào bữa ăn và dùng như đồ ăn vặt có thể giúp bạn giảm đau khớp.

5. Công dụng của cherry: Giảm nguy cơ bệnh gút

Theo khảo sát của Viện Gút từ năm 2007- 2012, Việt Nam có hơn 22.000 người mắc bệnh gút. Trong đó, ở TP.HCM là lớn nhất, chiếm 1/3 số bệnh nhân trên cả nước. Loại bệnh này xảy ra khi một sản phẩm chất thải được gọi là axit uric kết tinh trong các khớp, gây ra đau và sưng tấy.

Vậy quả cherry có tác dụng gì đối với việc phòng bệnh gút? Trong một nghiên cứu, bệnh nhân gút tiêu thụ quả anh đào chỉ trong hai ngày (cả trái cây tươi, cũng như chiết xuất hoa cherry và nước trái cây) cho thấy nguy cơ bị bệnh gút thấp hơn 35% so với những người không ăn.

6. Quả cherry có tác dụng gì? Giảm lượng cholesterol

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tác dụng của cherry có thể giúp giảm tổng lượng cholesterol, bao gồm cả loại “xấu”, được gọi là LDL. Đó là điều quan trọng bởi vì khi 1% cholesterol giảm cũng sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim đi 2%. Và LDL (cholesterol xấu) cao đặc biệt đáng lo ngại vì có liên quan đến nguy cơ đau tim.

7. Tác dụng của cherry giúp giảm đau sau khi tập luyện

tác dụng của cherry giúp giảm đau sau tập luyện

Quả anh đào có thể làm giảm cơn đau sau tập luyện HIIT (Cardio cường độ cao). Chúng cũng bảo vệ cơ thể chống lại sự hao mòn tế bào từ việc tập thể dục và giúp hỗ trợ phục hồi cơ bắp.

Nước ép cherry phổ biến với các vận động viên chuyên nghiệp nhưng công dụng của cherry cũng giúp ích cho bất cứ ai thường xuyên vận động.

Bạn có thể quan tâm: Bà bầu ăn cherry có tốt không?

Cách lựa chọn, bảo quản và gia tăng tác dụng của cherry

Sau khi tìm hiểu trái cherry có tác dụng gì, cùng tìm hiểu cách lựa chọn và bảo quản nhé.

 1. Nên chọn quả cherry thế nào mới tốt?

 • Kiểm tra da quả: Bạn chọn anh đào có làn da săn chắc và bóng loáng. Bạn cũng nên quan sát kỹ để đảm bảo không có vết bẩn trên quả và cần tránh chọn quá mềm hoặc có nếp gần cuống vì những quả này thường không tươi.

• Nhìn vào cuống: Trước hết, bạn sẽ thấy nếu cuống vẫn dính chặt với quả thì sẽ tươi hơn so với những quả đã mất cuống. Hãy chọn cuống có màu xanh tươi vì đây là loại quả đảm bảo chất lượng.

• Kiểm tra màu sắc: Bạn không nhất thiết chọn quả có màu đỏ đậm. Những quả tối màu thường tươi hơn những quả có màu sáng.

 2. Cách bảo quản quả cherry

cách bảo quản cherry

• Tránh ánh nắng mặt trời: Nếu bạn không muốn sấy khô quả anh đào, bạn nên đặt chúng ở nơi tối, nhiệt độ mát. Bạn nên tránh để anh đào ở những nơi có nhiều ánh nắng mặt trời vì da quả sẽ nhăn lại và không còn thơm ngon như trước nữa.

• Rửa quả cherry: Bạn nên rửa thật kỹ và sau đó lau khô bằng khăn giấy.

 3. Cách gia tăng tác dụng của cherry

• Bạn nên sử dụng anh đào đông lạnh, nước ép cherry 100% và anh đào khô không chất bảo quản. Bạn cũng nên ăn lạnh, xay thành sinh tố hoặc thêm vào yến mạch.

• Ngoài ra, bạn có thể khuấy các quả cherry khô đã được cắt nhỏ thành bơ hạt hoặc chocolate đen tan chảy hoặc rắc lên món rau trộn và rau nấu chín. Bạn có thể uống nước ép anh đào nếu bạn đang cảm thấy khó ngủ hoặc muốn hồi phục thể lực sau khi tập thể dục.

Quả cherry giá bao nhiêu? Quả anh đào có giá từ 350.000 – 1.000.000 đồng/kg dao động tùy vào thời điểm, nguồn gốc và địa điểm mua. Bạn có thể chọn mua ở siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch, mua hàng xách tay hoặc mua trên mạng.

Tác dụng của cherry có thể mang đến cho bạn rất nhiều lợi ích sức khỏe. Nếu bạn cũng đang là “tín đồ” của loại quả mọng này thì nên tìm hiểu kỹ về giá cả, địa điểm mua hàng để chọn lựa được những quả anh đào tươi ngon nhất nhé!

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: 7 tác dụng của cherry khiến nhiều người không tiếc tiền mua, 7 tác dụng của cherry khiến nhiều người không tiếc tiền mua, 7 tác dụng của cherry khiến nhiều người không tiếc tiền mua

Chuyên mục
Sức khỏe

Prednisone mới nhất

Prednisone (hay prednison) là một cosrticosteroid tuyến thượng thận tổng hợp có tác dụng kháng viêm mạnh, chống dị ứng và ức chế miễn dịch. Các thuốc chứa hoạt chất này thường có dạng viên nén với hàm lượng prednisone 5mg hay 1mg, 2mg.

Tác dụng

Tác dụng của prednisone là gì?

Prednisone thường được chỉ định trong các trường hợp cần đến tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, như:

  • Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ toàn thân, một số thể viêm mạch, viêm động mạch thái dương và viêm quanh động mạch nút, bệnh sarcoid, hen phế quản, viêm loét đại tràng, dị ứng nặng bao gồm cả phản ứng phản vệ.
  • Bệnh ở mắt như viêm và dị ứng cấp hay mãn ở mắt, viêm loét giác mạc, mụn rộp.
  • Bệnh lý ở thận: hội chứng thận hư không phát triển ure huyết tự phát, kết hợp thuốc lợi tiểu trong điều trị xơ gan cổ trướng, suy tim sung huyết.
  • Ung thư gồm bệnh bạch cầu cấp, u lympho, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt.

Ngoài ra, prednisone còn có thể được sử dụng cho các mục đích khác. Bạn chỉ sử dụng thuốc này theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

thuốc prednisone

Liều dùng prednisone cho người lớn là gì?

Tùy vào tình trạng bệnh và mức độ đáp ứng của người bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng phù hợp.

  • Bệnh cấp tính: liều khởi đầu 20–40mg/ ngày sau đỏ giảm dần đến liều duy trì khoảng 5–15mg/ ngày.
  • Bệnh lý mạn tính (rối loạn nội tiết, huyết học, bệnh da): khởi đầu với liều 5–10mg/ ngày và điều chỉnh đến liều thấp nhất có hiệu quả.
  • Quả sản bẩm sinh tuyến thượng thận: 2,5–10mg/ ngày.
  • Tình trạng dị ứng, thấp khớp cấp: 20–30mg/ ngày.
  • Bệnh chất tạo keo (lupus ban đỏ, thấp tim, viêm đa cơ): liều khởi đầu 30mg/ ngày.

Liều dùng prednisone cho trẻ em là gì?

Trẻ em dùng thuốc theo chỉ định từ bác sĩ. Với bệnh cấp tính, liều dùng cho trẻ có thể là 1–2mg/ kg thể trọng/ ngày.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc prednisone như thế nào?

Bạn nên uống thuốc sau bữa ăn để tránh gây kích thích dạ dày, buồn nôn và theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu bạn cần điều trị trong thời gian dài với một liều mỗi ngày, hãy dùng thuốc vào buổi sáng trước 9 giờ sáng.

Liều dùng và thời gian điều trị dựa trên tình trạng sức khoẻ của bạn và đáp ứng với điều trị. Sau khi đạt được đáp ứng mong muốn cần xác định lại liều thấp nhất có hiệu quả để tránh các tác dụng không mong muốn. Khi muốn ngưng dùng thuốc, bạn cần giảm liều từ từ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khi sử dụng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, bạn hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng prednisone?

tác dụng phụ thuốc prednisone

Bạn có thể gặp một số tác dụng phụ sau khi dùng thuốc bao gồm:

  • Viêm loét dạ dày, khó tiêu
  • Mất ngủ, thần kinh dễ bị kích động
  • Đau đầu, chóng mặt
  • Đục thủy tinh thể, glôcôm
  • Chảy máu cam
  • Phù nề, tăng huyết áp
  • Rối loạn chuyển hóa
  • Yếu cơ, loãng xương
  • Rối loạn kinh nguyệt, chậm tăng trưởng ở trẻ em, giảm dung nạp carbohydrate, tăng nhu cầu insulin

Các tác dụng phụ thường xảy ra nhiều nhất khi dùng thuốc prednisone ở liều cao và dài ngày. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi uống thuốc, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.

Thận trọng/ Cảnh báo

Trước khi dùng prednisone bạn nên biết những gì?

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Nhiễm khuẩn nặng, trừ sốc nhiễm khuẩn và lao màng não
  • Nhiễm trùng da do virus, nấm hoặc lao
  • Đang dùng vắc-xin dạng chứa virus sống

Một số lưu ý khác khi dùng thuốc là:

  • Thông báo cho bác sĩ để tránh dùng thuốc nếu đang bị loãng xương, mới nối thông (ruột, mạch máu), rối loạn tâm thần, loét dạ dày, loét tá tràng, đái tháo đường, tăng huyết áp, suy tim và trẻ đang lớn.
  • Suy tuyến thượng thận cấp có thể xảy ra khi dừng thuốc đột ngột sau thời gian dài điều trị.
  • Khi dùng liều cao, thuốc này có thể ảnh hưởng đến tác dụng của vắc-xin tiêm chủng.
  • Sử dụng prednisone có thế che lấp vài triệu chcứng nhiễm trùng và những nhiễm trùng mới có thể xuất hiện trong quá trình dùng thuốc, liên quan đến việc giảm sức đề kháng. Do đó, khi dùng thuốc, bạn cần chú ý thực hiện các biện pháp kháng khuẩn, tránh để nhiễm trùng.
  • Hạn chế ăn muối trong quá trình sử dụng thuốc này vì có thể tăng nguy cơ ứ nước, phù nề.
  • Do nguy cơ gặp phải tác dụng phụ toàn thân nên cần thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi, trao đổi với bác sĩ để được sử dụng thuốc với liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không được khuyến khích sử dụng prednisone. Mức độ an toàn của thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu rõ. Bạn cần trao đổi bác sĩ để được đánh giá, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ nếu dùng thuốc.

Tương tác thuốc

Prednisone có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc khi dùng chung có khả năng xảy ra tương tác gây bất lợi là:

  • Cyclosporine, erythromycin
  • Phenobarbital
  • Phenyltonin
  • Carbamazepine
  • Ketoconazole
  • Rifampicin
  • Thuốc lợi tiểu làm giảm kali máu
  • Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
  • Thuốc chống HIV/AIDS như atazanavir, delavirdine, efavirenz, fosamprenavir, indinavir, nelfinavir, nevirapine, ritonavir, saquinavir
  • Insulin

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới  prednisone không?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn nên thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu hay thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc prednisone?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe đặc biệt nào.

Các tình trạng sức khoẻ cần thận trọng khi dùng thuốc này gồm:

  • Đục thủy tinh thể
  • Suy tim sung huyết
  • Hội chứng Cushing (vấn đề về tuyến thượng thận)
  • Bệnh đái tháo đường
  • Nhiễm trùng mắt
  • Chứng tăng nhãn áp
  • Nhồi máu cơ tim
  • Tăng đường huyết
  • Cao huyết áp
  • Nhiễm trùng (ví dụ, vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng)
  • Đau nhược cơ
  • Chứng loãng xương
  • Loét dạ dày
  • Các vấn đề về dạ dày hoặc ruột (ví dụ như viêm ruột thừa, viêm loét đại tràng)
  • Các vấn đề về tuyến giáp
  • Lao
  • Nhiễm trùng mắt do herpes
  • Bệnh thận

Bảo quản

Bạn nên bảo quản thuốc prednisone như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30ºC, tránh ánh sáng. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Prednisone, Prednisone, Prednisone

Chuyên mục
Sức khỏe

Ra dịch màu nâu khi mang thai: 10 lý do phổ biến nhất mới nhất

Ra dich màu nâu khi mang thai khiến mẹ bầu lo lắng vì sợ đây là dấu hiệu sẩy thai. Thực chất, tình trạng này do nhiều nguyên nhân gây ra.

Xuất hiện dịch âm đạo là hiện tượng thường gặp khi mang thai. Theo các chuyên gia,  khoảng 25% mẹ bầu sẽ gặp phải tình trạng này trong 12 tuần mang thai đầu tiên.

Nếu thấy dịch màu trắng đục thì chứng tỏ bạn hoàn toàn khỏe mạnh nhưng nếu ra dịch âm dạo màu nâu sẽ như thế nào? Điều này liệu có bình thường hay không? Hãy cùng Hello Bacsi tìm hiểu về vấn đề bà bầu ra dịch màu nâu khi mang thai nhé.

Nguyên nhân ra dịch màu nâu khi mang thai

Dịch màu nâu khi mang thai có thể xuất hiện khi lượng máu tăng lên, di chuyển về phía cổ tử cung trong thai kỳ và làm cho vùng kín trở nên nhạy cảm hơn.

Ngoài ra, có nhiều nguyên nhân khác có thể dẫn đến việc ra dịch nâu trong thai kỳ, chẳng hạn như:

1. Quan hệ tình dục khiến bà bầu ra dịch màu nâu

bà bầu ra dịch màu nâu khi mang thai

Cổ tử cung sẽ trở nên mỏng manh và nhạy cảm hơn trong thời kỳ mang thai do sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể. Chính vì thế, quan hệ tình dục hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động mạnh nào khác cũng có thể dẫn đến kích ứng, gây ra tình trạng đau nhẹ đi kèm xuất huyết màu nâu nhạt.

2. Máu báo thai gây ra dịch màu nâu khi mang thai

Sau khi được thụ tinh, trứng sẽ di chuyển đến thành tử cung và làm tổ tại đây. Quá trình này có thể gây ra hiện tượng tiết dịch màu nâu hoặc hồng nhạt. Tình trạng này thường được gọi là máu báo thai.

Máu báo thai có thể xuất hiện từ 6 ngày sau khi rụng trứng cho đến vài tuần đầu của thai kỳ. Đôi khi máu báo thai cũng sẽ có màu hồng nhạt và xuất hiện vài ngày trước kỳ kinh nguyệt của bạn. Điều này có thể khiến bạn gặp khó khăn nếu muốn phân biệt triệu chứng tiền kinh nguyệt và dấu hiệu mang thai.

3. Ra dịch màu nâu khi mang thai là dấu hiệu mang thai giả

Mang thai giả là tình trạng xuất hiện mô bất thường có hình dáng giống hệt như bào thai phát triển ngay bên trong tử cung. Bạn cũng có thể gặp phải các triệu chứng rất giống các dấu hiệu mang thai. Do đó, tình trạng này rất thường bị nhầm lẫn với việc mang thai thật.

4. Dấu hiệu sắp sinh

Dịch âm đạo màu nâu xuất hiện trong những tuần cuối của thai kỳ có thể là do tình trạng mất nút nhầy cổ tử cung. Đây được xem là một trong những dấu hiệu sắp sinh phổ biến. Điều này thường xảy ra vào khoảng tuần 36 – 40, khi cổ tử cung mềm và mở rộng hơn để chuẩn bị cho quá trình sinh nở.

5. Nhiễm trùng hoặc bệnh tình dục

bà bầu ra dịch màu nâu khi mang thai

Nhiễm trùng âm đạo hoặc cổ tử cung có thể khiến dịch âm đạo có màu nâu bất thường. Ngoài ra, nhiễm trùng còn khiến âm đạo có mùi, ngứa và xuất huyết nâu.

Bên cạnh đó, dịch màu nâu khi mang thai cũng có khả năng là triệu chứng của bệnh HPV do mức độ estrogen và lưu lượng máu đến vùng âm đạo tăng lên.

6. Thai chết lưu làm cho bà bầu ra dịch màu nâu

Khi bào thai không thể phát triển thêm nữa, nhịp tim thai sẽ ngừng đập và từ đó khiến thai chết lưu. Hiện tượng này có thể dẫn đến việc tiết dịch màu nâu khi mang thai.

Thai chết lưu là một dấu hiệu nguy hiểm đối với sức khỏe của mẹ bầu. Vậy nên, bạn hãy tìm đến bác sĩ ngay khi các dấu hiệu thai chết lưu xuất hiện nhé.

7. Sảy thai khiến dịch âm đạo màu nâu

Mọi tình trạng tiết dịch trong thai kỳ đều có thể là một dấu hiệu sảy thai, đặc biệt là nếu dịch màu nâu khi mang thai xuất hiện cùng lúc với các triệu chứng khác như:

  • Chuột rút;
  • Đau bụng;
  • Đau lưng dưới;
  • Xuất huyết, đôi khi có máu đông và kéo dài trong vài ngày.

Thông thường, quá trình sảy thai tự nhiên sẽ diễn ra trong khoảng 7 – 10 ngày. Nguyên nhân gây sảy thai không phải lúc nào cũng do mẹ bầu. Các nghiên cứu cho thấy, sảy thai là vấn đề phổ biến và 20% mẹ bầu có thể gặp phải tình trạng này.

8. Thai ngoài tử cung có thể gây dịch âm đạo màu nâu

bà bầu ra dịch màu nâu

Dịch màu nâu khi mang thai đôi khi là một triệu chứng của việc mang thai ngoài tử cung. Lúc này, trứng được thụ tinh sẽ làm tổ ở một nơi bên ngoài tử cung, chủ yếu là trong ống dẫn trứng. Tình trạng này thường đi kèm với các triệu chứng khác như

  • Ngất
  • Buồn nôn
  • Chóng mặt
  • Nhức đầu nhẹ
  • Đau vùng bụng, xương chậu hoặc đau môt bên cơ thể.

Tuy nhiên, theo Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ, đôi khi việc xuất huyết âm đạo là dấu hiệu duy nhất cảnh báo mang thai ngoài tử cung.

Mang thai ngoài tử cung là một vấn đề nguy hiểm vì có thể gây vỡ ống dẫn trứng và xuất huyết nội nghiêm trọng. Hãy đến bệnh viện ngay khi bạn phát hiện các triệu chứng này nhé.

9. Polyp cổ tử cung

Bệnh polyp cổ tử cung là tình trạng xuất hiện các khối u nhỏ trên bề mặt cổ tử cung. Những khối u này thường lành tính và rất dễ vỡ, đặc biệt là khi nồng độ estrogen của cơ thể tăng lên trong thai kỳ. Các khối u này cũng có thể dẫn đến đau bụng dưới, khó chịu và chảy máu bụng dưới.

10. Nhau thai ở vị trí bất thường

Một số bất thường về nhau thai như nhau tiền đạo hoặc nhau bong non đều có thể dẫn đến việc xuất hiện dịch màu nâu khi mang thai. Đối với nhau tiền đạo, cổ tử cung sẽ mở rộng khiến dịch màu nâu xuất hiện nhưng không hề gây đau cho mẹ bầu. Trong khi đó, nhau bong non gây ra tình trạng xuất huyết nâu kèm đau đớn, gây nhiều khó khăn cho mẹ bầu trong cuộc sống.

Dịch màu nâu khi mang thai: Khi nào bạn nên gặp bác sĩ?

Hãy cân nhắc đến gặp bác sĩ ngay nếu hiện tượng dịch màu nâu khi mang thai đi kèm với các tình trạng sau:

  • Tiết dịch âm đạo quá nhiều thay vì chỉ là những đốm nhỏ
  • Ra máu sau khi quan hệ kéo dài hơn 7 ngày
  • Dịch âm đạo có mùi hôi hoặc khó chịu
  • Tiết dịch âm đạo kèm máu đông
  • Tiết dịch âm đạo đi kèm với sốt hoặc ớn lạnh
  • Tiết dịch âm đạo đi kèm với đau quặn bụng, đau dữ dội hoặc chóng mặt.

Trên đây là những nguyên nhân phổ biến nhất khiến mẹ bầu gặp phải hiện tượng xuất hiện dịch màu nâu khi mang thai. Nếu bạn nhận thấy một trong những nguyên nhân trên, đừng ngần ngại đến gặp bác sĩ để có được tư vấn kịp thời nhé!

Tính ngày dự sinh

Tính tuổi thai nhi và ngày dự sinh chuẩn xác của mẹ bầu với công cụ này!

Thử ngay!

general

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Ra dịch màu nâu khi mang thai: 10 lý do phổ biến nhất, Ra dịch màu nâu khi mang thai: 10 lý do phổ biến nhất, Ra dịch màu nâu khi mang thai: 10 lý do phổ biến nhất

Chuyên mục
Sức khỏe

Cách nấu cháo cho người ốm nhanh hồi phục mới nhất

Bác sĩ thường khuyên người ốm ăn cháo để dễ tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Tuy nhiên, nếu bạn không biết cách nấu cháo cho người ốm thì sẽ vừa làm người bệnh chán ăn, lâu hồi phục sức khỏe.

Các món cháo cho người ốm cũng rất đa dạng với nhiều khẩu vị khác nhau. Nếu muốn người ốm ăn ngon miệng và nhanh chóng phục hồi, bạn nên chịu khó lên thực đơn mỗi ngày nhé.

Người ốm nên ăn cháo gì?

 người ốm nên ăn cháo gì

Khi nấu cháo cho người ốm, bạn nên chú ý khẩu vị và lời dặn dò của bác sĩ về các món nên ăn hay nên kiêng để vừa ăn ngon miệng mà lại tránh nguy cơ gây hại cho sức khỏe. Nếu chăm sóc người thân tại nhà, bạn lại càng nên cẩn thận vì kinh nghiệm cá nhân đôi lúc có thể không hợp với thể trạng của người ốm.

Tùy theo từng tình trạng bệnh, bạn sẽ có cách nấu cháo cho người ốm khác nhau. Thậm chí, bạn cũng có thể ăn cháo khi mệt mỏi để xua tan căng thẳng khi chăm sóc người bệnh.

Các món cháo cho người bệnh

Khi lên thực đơn các món cháo cho người ốm, bạn nên chọn các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng hoặc có thành phần là các loại thảo dược như gừng, tía tô…

Sau đây là gợi ý các món cháo cho người ốm mà bạn có thể tham khảo:

  • Các món cháo cho người bị sốt: cháo trứng gà tía tô, cháo đậu xanh, cháo gà…
  • Các món cháo cho người bị cảm: cháo thịt băm gừng tươi, cháo bí đỏ, cháo hành tiêu…
  • Các món cháo cho người ốm mới dậy: cháo lươn, cháo thịt bò, cháo cá hồi, cháo thịt băm…

Khi người thân đã khỏe hơn, bạn có thể xen kẽ nhiều món cháo khác vào thực đơn ăn sáng hoặc ăn tối như: cháo hàu, cháo nấm, cháo cải bó xôi, cháo tôm, cháo cá chép…

Bạn có thể tìm hiểu thêm: Các loại nấm ăn được giúp bạn nấu nhiều món ngon

Lưu ý khi nấu cháo cho người ốm

Cháo cho người bệnh cần đảm bảo những lưu ý sau:

  • Để ninh cháo nhanh nhừ, bạn có thể rang sẵn gạo rồi cho vào nồi áp suất, nồi ủ hoặc bình ủ cháo để qua đêm.
  • Đối với người không thích ăn cháo, bạn nên tránh nấu cháo quá nhừ sẽ dễ gây cảm giác ngán nên không muốn ăn.
  • Cách nấu cháo ngon cho người ốm là bạn cần cho ăn nóng và thêm các loại gia vị như hành, ngò, gừng…

Cách nấu cháo ngon cho người ốm

Khi học cách cháo ngon cho người ốm, bạn nên đa dạng thực đơn để tránh bị ngán. Bạn có thể bắt đầu với các món cháo dễ ăn như cháo gà, cháo tía tô, cháo hành, cháo thịt bò và cháo thịt băm.

1. Cách nấu cháo gà cho người ốm

 cháo gà

Cháo gà là một trong những gợi ý giúp bạn hạ sốt cho người ốm tại nhà. Bạn nên chọn gà tươi ngon và chế biến sẵn để tiết kiệm thời gian nấu cháo cho người ốm.

Chuẩn bị nguyên liệu

  • Gạo: 200g
  • Gà: 1 con
  • Cà rốt: 1/2 củ
  • Gừng: 1 nhánh to
  • Hành tây: 1 củ
  • Hành khô: 2 củ
  • Hành lá: 2 – 3 nhánh
  • Gia vị: mắm, muối, hạt tiêu…

Cách nấu cháo gà

Bạn nấu cháo gà cho người ốm theo hướng dẫn sau đây:

  • Rửa sạch gà, sát muối khử mùi tanh.
  • Vo sơ gạo, nhặt bỏ sạn và bụi bẩn rồi ngâm nước khoảng 2 – 3 tiếng để nấu nhanh hơn.
  • Cho vào chảo để rang gạo nấu cháo gà, đến khi gạo vàng thơm thì tắt bếp.
  • Cho gạo và gà vào nồi nước, đun lửa vừa tầm 1 tiếng. Bạn nên mở hé nắp nồi để tránh bị trào khi sôi.
  • Trong thời gian đợi cháo nhừ, bạn sơ chế các nguyên liệu khác: thái hạt lựu hành tây và cà rốt, cắt khúc hành lá, phi thơm hành khô, đập giập gừng.
  • Khi gà đã chín mềm và gạo đã nở, bạn cho các nguyên liệu còn lại vào rồi nêm gia vị nấu thêm chừng 15 – 20 phút.
  • Rắc tiêu, hành phi và hành lá sau khi đã múc ra tô để món cháo trông hấp dẫn hơn.

Bạn có thể tham khảo thêm: Công thức nấu cháo thịt gà cho bé nhanh gọn và dễ làm

2. Cách nấu cháo hành cho người ốm

Cách nấu cháo hành cho người ốm

Nếu trong nhà có người bị cảm, một bát cháo hành có thể giúp họ giải cảm nhanh chóng. Hãy thử học cách nấu cháo hành cho người ốm để nhanh hồi phục.

Chuẩn bị nguyên liệu

  • Gạo tẻ: 80g
  • Gạo nếp: 50g
  • Hành khô: 2 củ
  • Hành lá: 2 – 3 nhánh
  • Thịt lợn: 250g
  • Trứng gà: 1 quả
  • Rau mùi: 50g
  • Gia vị: muối, hạt tiêu, nước mắm…

Cách nấu cháo hành

Khi áp dụng cách nấu cháo hành cho người ốm, bạn có thể kết hợp với thịt lợn và trứng gà để bổ sung thêm dinh dưỡng. Nếu không có sẵn gạo nếp, bạn nấu gạo tẻ cũng được.

  • Rang gạo nấu cháo và đun với lửa nhỏ. Bạn có thể châm thêm nước lạnh để cháo nhanh nhuyễn.
  • Rửa sạch, băm nhuyễn và ướp thịt heo khoảng 15 – 20 phút cho ngấm gia vị.
  • Cho một ít dầu vào chảo, phi thơm hành khô và xào chín thịt băm rồi cho vào nồi cháo.
  • Đập trứng vào tô, múc cháo đang sôi đổ vào khuấy đều cho chín trứng.

Bạn chỉ cần rắc thêm chút hành lá, rau mùi và tiêu nữa là có thể thưởng thức ngay món cháo hành nóng hổi.

3. Cách nấu cháo tía tô cho người ốm

cháo tía tô

Thời tiết thất thường có thể khiến người lớn và trẻ nhỏ dễ bị cảm. Nếu nhà bạn có sẵn cây tía tô trong vườn thì có thể an tâm có một loại thảo dược quý giúp giải cảm ngay tại nhà. Lợi ích của tía tô không những giúp giải cảm mà còn ngăn ngừa dị ứng và hỗ trợ trị bệnh dạ dày.

Bạn có thể nấu cháo tía tô kết hợp với trứng gà và thịt bò vừa bổ dưỡng lại có vị lạ miệng.

Chuẩn bị nguyên liệu

  • Gạo: 200g
  • Lá tía tô: 100g
  • Trứng gà: 1 lòng đỏ
  • Thịt bò: 100g
  • Hành lá: 100g
  • Gia vị: mắm, muối, hạt tiêu…

Cách nấu cháo tía tô

Bạn có thể thử cách nấu cháo tía tô cho người ốm theo hướng dẫn sau đây:

  • Vo gạo rồi ngâm cho mềm. Đổ lượng nước vào nồi vừa đủ theo sở thích ăn cháo đặc hay loãng, cho gạo vào nấu với lửa vừa.
  • Sơ chế các nguyên liệu khác: thái sợ lá tía tô, băm nhuyễn thịt bò, xắt nhỏ hành lá.
  • Khi gạo nở bung ra thành cháo, cho thịt bò vào rồi đảo đều cho tơi.
  • Nêm nếm cháo vừa ăn, để sôi, khuấy đều và tắt bếp.

Bạn cho lòng đỏ trứng, tía tô, hành lá vào tô rồi múc cháo lúc đang sôi để làm chín trứng. Hãy trộn lên và ăn ngay khi còn nóng mới ngon!

Bạn có thể tham khảo thêm: Ăn cháo vừa giúp bạn phòng bệnh lại tăng tuổi thọ

Khi học cách nấu cháo cho người ốm, bạn nên rang gạo nấu cháo để có hương vị thơm ngon hơn. Nếu người ốm ghét ăn cháo, bạn có thể nấu xen kẽ nhiều món và chỉ ăn một lần trong ngày. Thời điểm lý tưởng để ăn cháo là buổi sáng hoặc buổi tối để nhanh khỏe mạnh trở lại.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Cách nấu cháo cho người ốm nhanh hồi phục, Cách nấu cháo cho người ốm nhanh hồi phục, Cách nấu cháo cho người ốm nhanh hồi phục

Chuyên mục
Sức khỏe

8 cách đơn giản điều trị lẹo mắt tại nhà mới nhất

Lẹo là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng nhiễm trùng cấp tính tuyến bã nhờn ở mí mắt. Tình trạng này thường làm sưng, đỏ ở bờ mắt. Thậm chí chỗ u lên có thể to hơn khi nó chứa đầy mủ. Cách trị lẹo mắt tại nhà sẽ giúp bạn làm mờ đi những vết đau, sưng tấy để không làm ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. 

Lẹo mắt là do bụi bặm, phấn trang điểm hoặc những mảnh vụn khác làm tắc nghẽn và nhiễm trùng các tuyến bã nhờn. Theo thống kê thì vi khuẩn staphyloccocus (tế bào hình cầu Gram dương) gây ra khoảng 90 đến 95% mụn lẹo ở mắt và “thủ phạm” còn có thể là một số các loại vi khuẩn khác.

Ngoài ra, những người đang bị viêm bờ mi có nguy cơ bị mọc lẹo cao hơn. Các yếu tố khác gồm cơ thể thiếu nước, căng thẳng và những thay đổi hormone cũng góp phần làm xuất hiện lẹo.

Lẹo mắt thường sẽ biến mất sau khoảng 7 đến 10 ngày bằng cách chữa trị đơn giản tại nhà. Dưới đây là 8 cách trị lẹo mắt tại nhà có thể làm giảm diễn tiến xấu của mụn lẹo. 

1. Hạn chế đưa tay lên mắt

Nếu bạn có thói quen dụi mắt thì điều này có thể làm bụi bẩn hoặc các mảnh vụn khác vướng vào mắt và chúng sẽ làm tắc nghẽn các tuyến bã nhờn. Do đó, để ngăn ngừa tình trạng nặng thêm của lẹo mắt, bạn hãy hạn chế đưa tay lên mắt.

2. Rửa mặt bằng nước ấm để trị lẹo mắt

Bạn nên làm ướt khăn mặt với nước ấm sau đó vắt nhẹ để khăn không quá ướt và nhỏ giọt. Bạn đặt khăn ấm lên trên mắt trong vòng từ 5 đến 10 phút. Nước ấm có thể giúp bạn làm tan mủ và làm cho mụn lẹo khô một cách tự nhiên.

3. Tuyệt đối không nên nặn lẹo mắt

Lẹo mắt làm bạn khá khó chịu và muốn nặn chúng nhưng việc làm này sẽ gây ra nhiều vấn đề hơn nữa. Khi bạn nặn mủ ra ngoài thì vi khuẩn sẽ nhanh chóng lan ra các vùng khác. Do vậy, bạn nên để mụn lẹo khô tự nhiên hoặc uống thuốc để làm mủ khô nhanh hơn.

4. Bạn nên để lẹo mắt thoáng

Bạn hoàn toàn không nên trang điểm để che lẹo mắt vì điều này có thể làm chậm quá trình lành lẹo mắt và thậm chí làm mắt bạn khó chịu hơn. Hơn nữa, chì kẻ mắt và cọ trang điểm cũng có thể làm vi khuẩn bám nhiều hơn vào mắt và khiến chúng lan ra một bên mắt còn lại. Nếu bạn đeo kính áp tròng thì bạn nên thay thế bằng kính có gọng để tránh vi khuẩn bám vào tròng kính và lan rộng ra.

5. Vệ sinh mí để trị lẹo mắt 

Việc vệ sinh mí mắt sạch sẽ giúp ngăn ngừa vi khuẩn phát triển. Bạn nên chọn loại dầu gội dành cho trẻ em với chiết xuất không làm cay mắt để làm việc này. Bạn lấy một lượng dầu gội vừa đủ và hòa với nước ấm. Sau đó, dùng miếng bông hoặc khăn mặt nhúng vào dung dịch này rồi nhẹ nhàng rửa sạch bụi bẩn ở mí mắt. Bạn nên thực hiện việc này mỗi ngày hoặc hai ngày một lần.

6. Tẩy trang sạch sẽ

Những lớp trang điểm có thể làm cho vi khuẩn phát triển mạnh hơn. Vì thế, nếu bạn trang điểm, bạn nên vệ sinh cọ trang điểm thường xuyên, bỏ đi những mí mắt giả đã sử dụng và biết cách tẩy trang mặt thật cẩn thận. Ngoài ra, bạn cũng nên “tạm biệt” mascara, chì kẻ mắt hoặc phấn mắt đã sử dụng hơn 3 tháng.

7. Chườm túi trà để trị lẹo mắt

Thay vì sử dụng chiếc khăn lau mặt ấm và sạch sẽ, bạn có thể dùng một túi trà nóng. Trà xanh sẽ là sự lựa chọn tốt nhất cho mắt vì nó có tác dụng giảm sưng và kháng khuẩn.

Đầu tiên, bạn đun sôi nước rồi thả túi trà vào. Sau đó, bạn chờ trong vòng 1 phút để cho túi trà nguội rồi chườm lên mắt. Điều quan trọng là bạn phải dùng hai túi trà riêng cho từng mắt để tránh lây lan vi khuẩn. Bạn nên giữ túi trà trên mắt trong vòng 5 đến 10 phút.

8. Uống những loại thuốc giảm đau không cần kê toa

Nếu lẹo mắt làm bạn đau đớn, bạn nên dùng thuốc ibuprofen hoặc acetaminophen để giảm nhẹ cơn đau. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất để uống thuốc đúng liều. 

Bạn có thể áp dụng những cách trên để hạn chế vi khuẩn lây lan cũng như giảm đau ở mắt do mụn lẹo. Tuy nhiên, nếu lẹo mắt trở nên to và đau hơn hoặc không biến mất sau vài ngày điều trị tại nhà thì bạn nên đến gặp bác sĩ.

Bạn có thể quan tâm đến các bài viết sau:

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: 8 cách đơn giản điều trị lẹo mắt tại nhà, 8 cách đơn giản điều trị lẹo mắt tại nhà, 8 cách đơn giản điều trị lẹo mắt tại nhà

Chuyên mục
Sức khỏe

RUTIN-VITAMIN C® mới nhất

Tên gốc: rutin, vitamin C

Tên biệt dược: Rutin-Vitamin C®

Phân nhóm: vitamin C

Tác dụng

 Rutin-Vitamin C® trị bệnh gì?

Thuốc Rutin-Vitamin C® được dùng cho các tình trạng sau:

  • Tăng sức bền thành mao mạch;
  • Hỗ trợ và điều trị các hội chứng chảy máu, xơ cứng mạch máu;
  • Ban xuất huyết;
  • Chứng giãn tĩnh mạch (phù, đau, nặng chân, bệnh trĩ);
  • Tăng sức bền thành mạch và giảm tính thấm mạch;
  • Viêm mao mạch;
  • Huyết áp cao.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Rutin-Vitamin C® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh:

Bạn uống mỗi lần 1 đến 2 viên thuốc, 2 đến 3 lần mỗi ngày.

Liều dùng thuốc Rutin-Vitamin C® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh:

Bạn cho trẻ uống mỗi lần 1 viên thuốc, 2 đến 3 lần mỗi ngày.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Rutin-Vitamin C® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Rutin-Vitamin C®?

Thuốc Rutin-Vitamin C® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Đau đầu;
  • Buồn nôn;
  • Tiêu chảy;
  • Tăng xuất huyết ở người thiếu men G6PD;
  • Phản ứng dị ứng (rất hiếm).

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Rutin-Vitamin C® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc Rutin-Vitamin C® bạn nên biết:

  • Bạn không nên dùng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;
  • Bạn không nên dùng thuốc này liều cao kéo dài vì có thể gây hiện tượng lờn thuốc;
  • Phụ nữ mang thai uống liều lớn thuốc này có thể dẫn đến bệnh Scorbut ở trẻ sơ sinh;
  • Báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,v.v.)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Rutin-Vitamin C® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Rutin-Vitamin C® bao gồm:

Thuốc Rutin-Vitamin C® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Rutin-Vitamin C®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Thiếu hụt men G6PD;
  • Tiền sử sỏi thận;
  • Tăng oxalate niệu;
  • Loạn chuyển hóa oxalate;
  • Bệnh thalassemia.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Rutin-Vitamin C® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Rutin-Vitamin C® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Rutin-Vitamin C® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Rutin-Vitamin C® 50mg có dạng viên bao đường, mỗi viên chứa các thành phần với hàm lượng sau:

  • Rutin 50mg;
  • Vitamin C 50mg.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: RUTIN-VITAMIN C®, RUTIN-VITAMIN C®, RUTIN-VITAMIN C®