Chuyên mục
Sức khỏe

Simvastatin mới nhất

Tìm hiểu chung

Tác dụng của thuốc simvastatin là gì?

Thuốc simvastatin được sử dụng cùng với một chế độ ăn uống thích hợp để giúp hạ thấp cholesterol xấu và chất béo (như LDL, triglyceride) và làm tăng cholesterol tốt (HDL) trong máu. Thuốc thuộc nhóm thuốc “statin”, hoạt động bằng cách làm giảm lượng cholesterol do gan. Việc giảm cholesterol xấu và triglycerides và tăng cholesterol tốt giảm nguy cơ bệnh tim và giúp ngăn ngừa đột quỵ và đau tim.

Ngoài chế độ ăn kiêng thích hợp (ví dụ như  chế độ ăn uống ít chất béo và cholesterol), thay đổi lối sống cũng có thể giúp phát huy tác dụng thuốc này tốt hơn bao gồm tập thể dục, giảm cân nếu thừa cân và ngưng hút thuốc lá. Tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm chi tiết.

Bạn nên dùng thuốc simvastatin như thế nào?

Bạn nên uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là một lần hàng ngày vào buổi tối.

Liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe, phản ứng điều trị, tuổi tác, và các loại thuốc bạn đang dùng. Hãy nói với bác sĩ và dược sĩ về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm cả thuốc theo toa, thuốc không cần toa, và các sản phẩm thảo dược).

Liều thông thường tối đa cho simvastatin trong thuốc là 40 mg một ngày. Nếu bạn đã được bác sĩ hướng dẫn dùng nhiều hơn 40 mg simvastatin, bạn có thể dùng tiếp liều dùng tương tự. Tuy nhiên, ngay lập tức nói chuyện với bác sĩ về những rủi ro và lợi ích của việc dùng liều cao hơn.

Không tăng liều hoặc uống thuốc nhiều hơn so với chỉ định. Bệnh của bạn sẽ không cải thiện nhanh hơn và nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng có thể tăng.

Tránh ăn bưởi hoặc uống nước bưởi khi dùng thuốc này, trừ khi bác sĩ khuyên bạn khác vì bưởi có thể làm tăng số lượng thuốc trong máu. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Bạn nên uống thuốc thường xuyên để có được hiệu quả cao nhât. Hãy nhớ uống thuốc tại một thời điểm mỗi ngày. Quan trọng là bạn cần dùng thuốc tiếp ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn. Hầu hết mọi người có lượng cholesterol hoặc triglycerides cao không cảm thấy bệnh.

Việc làm theo lời khuyên của bác sĩ về chế độ ăn uống và tập thể dục đóng vai trò vô cùng quan trọng. Bạn có thể mất đến 4 tuần trước khi thuốc pháy huy hết tác dụng.

Bạn nên bảo quản thuốc simvastatin như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc simvastatin cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường dành cho người lớn phòng chống bệnh tim mạch, giảm nguy cơ tim mạch:

  • Dùng 5-40 mg uống mỗi ngày một lần vào buổi tối;
  • Nếu bạn bị bệnh mạch vành hoặc có nguy cơ bệnh mạch vành cao, dùng 10-20 mg uống mỗi ngày một lần vào buổi tối bắt đầu đồng thời với chế độ ăn uống và tập thể dục;
  • Nếu bạn có nguy cơ bệnh tim mạch cao do đang có bệnh mạc vành hoặc bệnh tim mạch vành, bệnh tiểu đường, bệnh mạch máu ngoại biên, tiền sử đột quỵ hay bệnh mạch máu não khác, bạn uống liều khởi đầu 40 mg mỗi ngày một lần vào buổi tối.

Liều thông thường dành cho người lớn đồng hợp tử gia đình tăng cholesterol máu:

Bạn nên uống 40 mg mỗi ngày một lần vào buổi tối.

Liều dùng thuốc simvastatin cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Thuốc simvastatin có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc simvastatin có dạng thuôc viên hàm lượng 5 mg; 10 mg; 20 mg; 40 mg; 80 mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc simvastatin?

Bạn nên đi cấp cứu ngay nếu bạn có bất cứ dấu hiệu phản ứng dị ứng như: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Đau cơ không rõ nguyên nhân, đau, hoặc yếu;
  • Vấn đề về trí nhớ, hay nhầm lẫn;
  • Sốt, mệt mỏi bất thường và nước tiểu có màu sẫm;
  • Đau hay rát khi đi tiểu;
  • Sưng tấy, tăng cân, ít hoặc không đi tiểu;
  • Khát nước, đi tiểu nhiều, đói, miệng khô, hơi thở mùi trái cây, buồn ngủ, khô da, mờ mắt, giảm cân;
  • Buồn nôn, đau bụng trên, ngứa, chán ăn, nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt).

Tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:

  • Đau đầu;
  • Đau khớp, đau cơ nhẹ;
  • Táo bón, đau bụng hay khó tiêu, buồn nôn;
  • Phát ban da nhẹ;
  • Vấn đề giấc ngủ (mất ngủ);
  • Triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng thuốc simvastatin bạn nên biết những gì?

Khi quyết định sử dụng một loại thuốc, nguy cơ sẽ cân bằng với tác dụng của nó. Đây là một quyết định bạn và bác sĩ của bạn sẽ phải đưa ra. Đối với thuốc này, bạn cần xem xét:

Dị ứng

Bạn hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đã từng có bất kỳ phản ứng bất thường hoặc dị ứng với thuốc này hoặc bất kỳ loại thuốc khác hay  bất kỳ loại khác của dị ứng, chẳng hạn như các loại thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật. Đối với sản phẩm không kê toa, đọc nhãn gói thành phần một cách cẩn thận.

Trẻ em

Hiện nay chưa có nghiên cứu thích hợp cho thấy vấn đề liên quan đến trẻ em ảnh hưởng đến tác dụng của simvastatin ở trẻ từ 10 – 17 tuổi. Tuy nhiên, hiện chưa có kết luận an toàn và hiệu quả của hợp chất này cho trẻ dưới 10 tuổi.

Người cao tuổi

Nghiên cứu cho đến nay chưa chứng minh được vấn đề cụ thể trên người già sẽ hạn chế tính hữu ích của simvastatin ở người cao tuổi. Tuy nhiên, bệnh nhân cao tuổi thường có vấn đề liên quan đến cơ, cần thận trọng và điều chỉnh liều cho bệnh nhân dùng simvastatin.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc X đối với thai kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:

  • A= Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Thuốc simvastatin có thể tương tác với thuốc nào?

Mặc dù một số loại thuốc không nên được sử dụng với nhau, trong các trường hợp khác hai loại thuốc khác nhau có thể được sử dụng cùng nhau ngay cả khi có tương tác xảy ra. Trong những trường hợp này, bác sĩ phải thay đổi liều lượng, hoặc khuyến cáo thêm các biện pháp phòng ngừa. Hãy nói với bác sĩ nếu bạn đang dùng bất cứ loại thuốc hoặc thuốc không cần toa.

Bạn không nên sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây. Bác sĩ có thể quyết định không điều trị bằng thuốc này hoặc thay đổi các loại thuốc khác.

  • Amprenavir;
  • Atazanavir;
  • Boceprevir;
  • Clarithromycin;
  • Cobicistat;
  • Cyclosporine;
  • Danazol;
  • Darunavir;
  • Erythromycin;
  • Fosamprenavir;
  • Gemfibrozil;
  • Idelalisib;
  • Indinavir;
  • Itraconazole;
  • Ketoconazole;
  • Lopinavir;
  • Mibefradil;
  • Mifepristone;
  • Nefazodone;
  • Nelfinavir;
  • Posaconazole;
  • Ritonavir;
  • Saquinavir;
  • Telaprevir;
  • Telithromycin;
  • Tipranavir;
  • Voriconazole.

Không nên sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau, nhưng có thể được chỉ định trong một số trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc.

  • Acenocoumarol;
  • Amiodarone;
  • Amlodipine;
  • Azithromycin;
  • Bezafibrate;
  • Carbamazepine;
  • Ceritinib;
  • Ciprofibrate;
  • Ciprofloxacin;
  • Clofibrate;
  • Colchicine;
  • Conivaptan;
  • Dabrafenib;
  • Daclatasvir;
  • Dalfopristin;
  • Daptomycin;
  • Delavirdine;
  • Diltiazem;
  • Erlotinib;
  • Eslicarbazepine acetate;
  • Fenofibrate;
  • Axit fenofibric;
  • Fluconazole;
  • Axit fusidic;
  • Lomitapide;
  • Mitotane;
  • Niacin;
  • Nilotinib;
  • Pazopanib;
  • Piperaquine;
  • Primidone;
  • Quinupristin;
  • Ranolazine;
  • Risperidone;
  • Siltuximab;
  • Simeprevir;
  • Tadalafil;
  • Teriflunomide;
  • Verapamil;
  • Warfarin.

Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra một nguy cơ tác dụng phụ, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể là điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc.

  • Albiglutide;
  • Alitretinoin;
  • Bosentan;
  • Clopidogrel;
  • Dasatinib;
  • Digoxin;
  • Dronedarone;
  • Efavirenz;
  • Fosphenytoin;
  • Imatinib;
  • Interferon Beta;
  • Levothyroxine;
  • Oat Bran;
  • Oxcarbazepine;
  • Pectin;
  • Phenytoin;
  • Rifampin;
  • St John’s Wort;
  • Ticagrelor.

Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới thuốc simvastatin không?

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc simvastatin?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Simvastatin, Simvastatin, Simvastatin

Chuyên mục
Sức khỏe

Hướng dẫn khám chữa bệnh ở Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn mới nhất

Bệnh viện Hoàn Mỹ đầu tiên ra đời tọa lạc tại quận 3 thành phố Hồ Chí Minh và ngày càng mở rộng với các cơ sở hiện đại. Bệnh viện đã trở thành địa chỉ tin cậy và quen thuộc của người dân trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh thành lân cận.

Tên gọi Hoàn Mỹ chính thức xuất hiện với tiền thân là Phòng khám Đa khoa Lý Thường Kiệt vào năm 1999. Trên đà phát triển, năm 2011 bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn gia nhập Tập Đoàn Quốc Tế Fortis, chính thức đổi tên thành Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn và dời cơ sở về quận Phú Nhuận.

Kế thừa kinh nghiệm của Tập đoàn Y khoa Hoàn Mỹ trong hơn 16 năm qua, bệnh viện đã đáp ứng được yêu cầu điều trị các bệnh phức tạp, góp phần giảm tải cho các bệnh viện trung ương. Mỗi ngày, bệnh viện tiếp nhận hàng ngàn lượt khám chữa bệnh.

 Địa chỉ bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn: 60–60A Phan Xích Long, phường 1, quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh.

Các chuyên khoa tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn

Các chuyên khoa tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn
Một ca phẫu thuật ở Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn
  • Xét nghiệm
  • Tim mạch
  • Ngoại (Tổng hợp, thần kinh)
  • Nội tổng hợp
  • Hồi sức và đơn vị lọc thận
  • Phẫu thuật gây mê hồi sức
  • Cấp cứu
  • Khám bệnh
  • Ngoại chấn thương chỉnh hình
  • Ngoại tiết niệu
  • Kiểm soát nhiễm khuẩn
  • Sản phụ khoa
  • Nội tim mạch
  • Nội thần kinh
  • Nội tiết
  • Dinh dưỡng và tiết chế
  • Chẩn đoán hình ảnh
  • Khoa dược

Các dịch vụ tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn

Các dịch vụ tại Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn
Bệnh viện có hành lang rộng rãi và tiện nghi

1. Ngoại trú

Với đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, bệnh viện cung cấp các dịch vụ ngoại trú như nội khoa tổng quát, ngoại khoa tổng quát, tim mạch, nội tiết – tiểu đường, nhi khoa, sản phụ khoa, dạ dày – ruột, gan–mật–tụy, ung bướu, huyết học, thận–tiết niệu, mắt, hô hấp, da liễu, tai–mũi–họng, thần kinh, cơ xương khớp, răng–hàm–mặt, đơn vị tiêm ngừa.

Ngoài ra, bệnh viện còn cung cấp các dịch vụ khám bảo hiểm y tế cùng tuyến và trái tuyến; khám, điều trị, chăm sóc cho bệnh nhân tại gia đình; tư vấn các bệnh về nhũ hoa, hướng dẫn tự khám ngực, tầm soát ung thư vú và cổ tử cung.

2. Nội trú

Bệnh viện cung cấp các phòng bệnh tiện nghi, thoáng sạch, hành lang rộng rãi với đầy đủ các trang thiết bị hiện đại phù hợp để bệnh nhân có không gian điều trị thoải mái. Các dịch vụ nội trú ở đây bao gồm:

• Dịch vụ lọc thận nhân tạo

• Dịch vụ vật lý trị liệu

• Dịch vụ chăm sóc y tế cho bệnh nhân nội trú: chế độ dinh dưỡng theo yêu cầu điều trị, dịch vụ phòng

• Dịch vụ khám, chẩn đoán, điều trị nội khoa và phẫu thuật hầu hết các bệnh lý: tim mạch, thận – tiết niệu, tiêu hóa – gan – mật, nhi khoa, phụ khoa, tai – mũi – họng, răng – hàm – mặt, mắt, chấn thương chỉnh hình, thần kinh cột sống…

3. Chẩn đoán hình ảnh

Bệnh viện cung cấp một số dịch vụ chẩn đoán hình ảnh bao gồm:

• Hệ thống xét nghiệm Realtime PCR CAP/CTM 48: Xét nghiệm sinh học phân tử.

• Máy MSCT 64 lát: giúp chụp hệ động mạch vành cảnh, động mạch đốt sống, động mạch chủ, động mạch thận…

• Máy MRI 1,5 tesla: Chụp toàn thân, đặc biệt ưu thế trong chẩn đoán bệnh thần kinh, tim, gan, thận, tụy…

• Máy chụp nhũ ảnh: Là kỹ thuật chụp X-quang đặc biệt dành cho tuyến vú được dùng để hỗ trợ trong tầm soát và chẩn đoán các bệnh lý ở tuyến vú.

• Máy chụp mạch kỹ thuật số xóa nền – DSA: Hệ thống kỹ thuật hiện đại mới nhất được sử dụng trong chẩn đoán và can thiệp bệnh lý tim mạch và các bệnh liên quan đến mạch máu.

• Máy X-quang Kỹ thuật số: Chẩn đoán các thay đổi về hình thái, sự hoạt động của các phần của tim, màng tim, bệnh lý về phổi, lồng ngực, bóng tim…

Ngoài ra, bệnh viện được trang bị các thiết bị chẩn đoán hình ảnh khác như máy điện tim vi tính, điện não, điện cơ, siêu âm màu 3D, 4D, Dopper, máy đo độ loãng xương…

4. Kiểm tra sức khỏe tổng quát

• Khám sức khỏe tổng quát doanh nghiệp: Bệnh viện cung cấp dịch vụ lấy mẫu thử xét nghiệm trực tiếp tại doanh nghiệp, nhằm tiết kiệm thời gian di chuyển của cán bộ nhân viên công ty.

• Khám sức khỏe tổng quát cá nhân: Bệnh nhân sẽ nhận được gói khám theo từng độ tuổi, nhóm bệnh nhân và được các bác sĩ hỗ trợ tư vấn cũng như hưởng nhiều ưu đãi và các phương thức thanh toán linh hoạt.

5. Bảo lãnh viện phí

• Dịch vụ bảo lãnh viện phí ra đời giúp người bệnh tiết kiệm thời gian và công sức. Bạn chỉ cần đến quầy đăng ký khám chữa bệnh bảo lãnh viện phí và xuất trình thẻ bảo hiểm cũng như giấy tờ tùy thân để được nhân viên bảo hiểm tư vấn.

• Ưu điểm của phương pháp này là người bệnh không cần bốc số và được công ty bảo hiểm chi trả trực tiếp tại thời điểm khám chữa bệnh.

6. Cấp cứu

Dịch vụ cấp cứu của bệnh viện với hệ thống xe cấp cứu luôn sẵn sàng, túc trực 24/7. Dịch vụ cấp cứu sẽ tiếp nhận bệnh nhân ở khắp mọi nơi từ nhà riêng, phòng khám, xí nghiệp thậm chí cả ở sân bay, ga tàu lửa, bến xe…

Chi phí khám bệnh tại Bệnh viện Hoàn Mỹ

Giá khám bệnh: 100.000–350.000

Cận lâm sàng và các dịch vụ khác

  • Đo điện cơ EMG: 460.000–500.000
  • Điện não đồ EEG: 225.000–250.000
  • Điện tim đồ: 75.000–100.000
  • Nội soi: 100.000–600.000
  • Siêu âm: 180.000–300.000

Giờ khám bệnh tại Bệnh viện Hoàn Mỹ

Thời gian khám bệnh: từ thứ 2 đến thứ 7

  • Buổi sáng: 7h30 – 11h30
  • Buổi chiều: 13h30 – 17h00

Thời gian nghỉ: Nghỉ vào Chủ nhật và các ngày lễ.

 Phòng lưu bệnh Bệnh viện Hoàn Mỹ có các loại phòng theo nhu cầu. Mỗi giường bệnh đều được trang bị tủ đựng đồ, giường cho người nhà bệnh nhân và các thiết bị y tế hỗ trợ.

Với đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp và cơ sở y tế chất lượng cao, Bệnh viện Hoàn Mỹ là một trong những lựa chọn đáng tin cậy của người dân tại khu vực phía Nam.

Muốn biết thêm thông tin và địa chỉ bệnh viện, bạn có thể đọc bài “Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn“.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Hướng dẫn khám chữa bệnh ở Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn, Hướng dẫn khám chữa bệnh ở Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn, Hướng dẫn khám chữa bệnh ở Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn

Chuyên mục
Sức khỏe

Viêm màng não mới nhất

Viêm màng não có thể ảnh hưởng đến bất kỳ đối tượng nào, thường gặp nhất là ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, thanh thiếu niên. Nếu không được điều trị sớm, tình trạng này có thể gây nhiễm trùng máu và gây tổn thương vĩnh viễn cho não hay dây thần kinh.

Để tìm hiểu các thông tin cơ bản xoay quanh căn bệnh và biết cách điều trị, phòng ngừa hiệu quả, mời bạn đọc tiếp bài viết sau đây.

Viêm màng não là gì?

Màng não gồm 3 lớp với tên gọi từ ngoài vào trong là màng cứng, màng nhện và màng mềm. Các lớp màng này bao xunh quanh não bộ và tủy sống. Chức năng chính của màng não là giúp bảo vệ hệ thần kinh trung ương.

Khi có các tác nhân gây viêm tấn công đến các lớp màng não như vi khuẩn hay virus sẽ dẫn đến viêm màng não. Nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng viêm này là do virus. Chúng có thể xâm nhập vào cơ thể qua mũi hoặc miệng rồi di chuyển lên não.

Tuy viêm màng não do vi khuẩn gây ra ít gặp hơn nhưng lại nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến tử vong. Người bệnh có thể bị đột quỵ, mất thính giác, tổn thương não hay tác động đến những cơ quan khác. Viêm màng não do mô cầu và phế cầu là những tình trạng phổ biến nhất do vi khuẩn gây ra.

Các dấu hiệu và triệu chứng viêm màng não

Các triệu chứng ban đầu của viêm màng não có thể giống như bệnh cúm. Triệu chứng có thể phát triển trong vài giờ hoặc vài ngày.

Những dấu hiệu và triệu chứng thường xảy ra là:

  • Sốt cao đột ngột
  • Cứng cổ
  • Đau đầu dữ dội, khác với cơn đau đầu bình thường
  • Nhức đầu đi kèm với buồn nôn hoặc nôn mửa
  • Trí óc không minh mẫn, khó tập trung
  • Co giật như lên cơn động kinh
  • Buồn ngủ hoặc khó khăn khi thức dậy
  • Nhạy cảm với ánh sáng
  • Không có cảm giác thèm ăn hay khát nước
  • Phát ban trên da (trong một số trường hợp, như khi bị viêm màng não mô cầu)

viêm màng não do vi khuẩn

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ hơn 2 tuổi có thể có những dấu hiệu sau:

  • Sốt cao
  • Quấy khóc liên tục
  • Buồn ngủ hoặc khó chịu quá mức
  • Trạng thái lờ đờ, uể oải, chậm chạp
  • Chán bú hoặc chán ăn
  • Trên thóp đầu của trẻ có chỗ phình ra

Những đứa trẻ sơ sinh mắc phải tình trạng này có thể quấy khóc nhiều và rất khó dỗ dành, thậm chí chúng còn khóc nhiều hơn khi được bế lên.

Các triệu chứng trên có thể không xảy ra cùng một lúc. Hơn nữa, không phải tất cả người bệnh đều có những biểu hiện này. Do đó, khi nhận thấy bản thân hay người thân có các dấu hiệu viêm màng não, hãy đến trung tâm y tế gần nhất càng sớm càng tốt.

Viêm màng não do vi khuẩn là tình trạng rất nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong trong vài ngày nếu không được điều trị kịp thời. Việc điều trị chậm trễ cũng làm tăng nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn.

Nguyên nhân viêm màng não

Nhiễm virus là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng này, tiếp đến là do nhiễm vi khuẩn. Nhiễm nấm cũng có khả năng gây ra viêm nhưng hiếm gặp. Trong đó, tình trạng nguy hiểm nhất là viêm do vi khuẩn nên cần phải xác định rõ ràng nguyên nhân trước khi điều trị.

Viêm màng não do virus

Viêm do virus thường nhẹ và có thể tự phục hồi mà không cần điều trị. Các nhóm virus có khả năng gây viêm ở màng não gồm enterovirus (các virus đường ruột có thể lây truyền qua đường phân – miệng), virus herpes, HIV, virus quai bị, cúm, virus West Nile…

Tuy tác nhân virus gây viêm không nghiêm trọng như vi khuẩn nhưng bạn cũng cần đến gặp bác sĩ ngay khi có các triệu chứng nghi ngờ. Bác sĩ mới là người có khả năng chẩn đoán nguyên nhân gây ra bệnh và quyết định phương thức điều trị phù hợp.

Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi và những người có hệ miễn dịch yếu khi bị viêm màng não do virus thường sẽ nặng hơn.

Viêm màng não do vi khuẩn

Vi khuẩn khi xâm nhập vào máu và di chuyển lên não bộ và tủy sống có thể gây viêm màng não cấp. Tình trạng này cũng có khi xảy ra khi vi khuẩn tấn công trực tiếp vào các lớp màng não. Điều này có thể xảy ra do nhiễm trùng tai hoặc nhiễm trùng xoang, vỡ xương sọ hay sau khi thực hiện một số loại phẫu thuật (hiếm gặp).

Những chủng vi khuẩn phổ biến gây viêm màng não cấp là:

  • Streptococcus pneumoniae (phế cầu). Đây là nguyên nhân thường gặp nhất ở các ca viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người trưởng thành. Vi khuẩn này thường gây viêm phổi hoặc nhiễm trùng tai/ xoang. Hiện nay, tiêm vắc-xin có thể giúp phòng ngừa căn bệnh này.
  • Neisseria meningitidis (não mô cầu). Vi khuẩn này là một nguyên nhân gây ra viêm màng não chủ yếu ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Chúng rất dễ lây lan và có thể bùng phát thành dịch trong một môi trường nhỏ với nhiều người tiếp xúc gần với nhau. Tiêm vắc-xin cũng có thể ngăn ngừa bệnh xảy ra.
  • Haemophilus influenza. Vi khuẩn Haemophilus influenza tuýp B (HiB) từng là nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng não ở trẻ em. Thế nhưng, nhờ có các loại vắc-xin đã giúp giảm đáng kể số ca bệnh liên quan đến HiB.
  • Listeria monocytogenes. Các vi khuẩn này có thể có mặt trong phô mai, xúc xích và những đồ ăn sẵn không trải qua quá trình tiệt trùng. Vi khuẩn Listeria có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai và gây nhiễm trùng trong giai đoạn cuối của thai kỳ, có thể khiến thai nhi tử vong.

Tình trạng này xảy ra với tác nhân là các vi khuẩn có khả năng tạo mủ còn gọi là viêm màng não mủ.

Viêm màng não do nấm

Viêm màng não do nấm tương đối ít gặp và thường gây viêm mạn tính. Các triệu chứng cũng tương tự như viêm cấp nhưng kéo dài hơn. Tác nhân gây viêm này không lây lan từ người sang người.

Nhiễm nấm Crytococcus thường ảnh hưởng đến những người có hệ miễn dịch suy giảm, chẳng hạn như người bệnh AIDS. Tình trạng đó có thể đe dọa đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời với thuốc chống nấm.

Nguyên nhân khác

Viêm màng não cũng có khi xảy ra do nhiễm ký sinh trùng hoặc những nguyên nhân không lây nhiễm khác, như do các phản ứng hóa học, dị ứng thuốc, mắc phải một số loại ung thư hay các bệnh liên quan đến viêm như bệnh u hạt (sarcoidosis).

Mời bạn đọc thêm: “Bệnh viêm màng não có lây không tùy vào nguồn gây bệnh“.

Các phương pháp giúp chẩn đoán

Bác sĩ nghiên cứu các dấu hiệu bệnh viêm màng não vi khuẩn

Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám, hỏi về các triệu chứng và tiền sử bệnh, đồng thời yêu cầu bạn thực hiện một số xét nghiệm để đưa ra chẩn đoán.

Một số xét nghiệm cần thiết trong chẩn đoán căn bệnh này là:

  • Cấy máu để tìm kiếm sự hiện diện của các vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn.
  • Chẩn đoán hình ảnh với các kỹ thuật như chụp CT, MRI hay X-quang.
  • Chọc dò tủy sống và lấy dịch não tủy để làm các xét nghiệm cần thiết.

Các phương pháp điều trị viêm màng não

Các lựa chọn trong điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra viêm.

Viêm màng não do virus

Thuốc kháng sinh không có tác dụng trong trường hợp viêm do virus. Hầu hết trường hợp nhiễm virus đều tự cải thiện và phục hồi sau nhiều tuần. Việc điều trị khi có các triệu chứng bệnh nhẹ thường là:

  • Nằm nghỉ ngơi
  • Uống nhiều nước
  • Sử dụng thuốc giúp hạ sốt và giảm đau nhức cơ thể

Bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc có corticosteroid để giảm bớt sưng trong não và thuốc chống co giật để kiểm soát  các cơn động kinh (nếu có). Nếu bị viêm màng não do virus herpes gây ra, bạn có thể cần dùng thuốc kháng virus.

Viêm màng não do vi khuẩn

Các trường hợp viêm cấp tính do vi khuẩn gây ra phải được điều trị ngay lập tức với thuốc kháng sinh dùng qua đường tĩnh mạch, đôi khi cần thêm thuốc corticosteroid. Các thuốc này giúp đảm bảo quá trình phục hồi và giảm thiểu nguy cơ gặp phải các biến chứng, như phù não hay động kinh.

Loại kháng sinh được sử dụng sẽ phụ thuốc vào loại vi khuẩn gây bệnh. Bác sĩ thường sẽ sử dụng kháng sinh phổ rộng trong thời gian đầu cho đến khi biết được chính xác chủng vi khuẩn gây viêm.

Điều trị các nguyên nhân khác

Nếu nguyên nhân không xác định được rõ ràng, bác sĩ có thể bắt đầu quá trình điều trị bằng thuốc kháng virus và kháng sinh. Tình trạng viêm mạn tính sẽ cần phải điều trị nguyên nhân cơ bản gây viêm.

Ví dụ, viêm do nấm sẽ được điều trị bằng thuốc kháng nấm. Một số trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp thuốc kháng nấm với kháng sinh cụ thể để điều trị lao màng não. Tuy nhiên, các thuốc này thường gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng nên chỉ khi nào có kết quả xét nghiệm cho biết nguyên nhân thì chúng mới được sử dụng.

Viêm màng não không do nhiễm trùng mà do các phản ứng dị ứng hay tự miễn thường được điều trị bằng thuốc corticosteroid. Một số trường hợp thì tình trạng viêm có thể tự khỏi mà không cần điều trị. Nếu có liên quan đến ung thư thì người bệnh sẽ cần trải qua liệu pháp điều trị ung thư thích hợp.

Bệnh viêm màng não có nguy hiểm không?

Viêm màng não có thể tiến triển dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề. Thời gian điều trị càng muộn thì nguy cơ bị động kinh và có những tổn thương thần kinh vĩnh viễn sau này càng tăng lên. Người bệnh có thể bị:

Nếu điều trị kịp thời, người bệnh thường sẽ phục hồi tốt, kể cả những người bị viêm nặng.

Phòng ngừa viêm màng não

Virus và vi khuẩn gây bệnh có thể lây lan từ người sang người qua các giọt bắn khi ho, hắt hơi hoặc các tiếp xúc gần như hôn, dùng chung dụng cụ ăn uống, đồ vệ sinh cá nhân.

Do đó, bạn có thể ngăn ngừa các tác nhân gây bệnh bằng các biện pháp như sau:

  • Rửa tay thường xuyên, đúng cách
  • Vệ sinh cá nhân tốt, không dùng đồ dùng với người khác
  • Giữ gìn sức khỏe tốt, nâng cao sức đề kháng bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ, tập luyện thể dục thường và xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh
  • Che miệng khi ho, hắt hơi
  • Nếu bạn đang mang thai, hãy đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, tránh ăn những thực phẩm chưa được tiệt trùng

Đừng quên, bạn có thể phòng ngừa một số loại viêm màng não do vi khuẩn gây ra bằng cách tiêm phòng vắc-xin.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Viêm màng não, Viêm màng não, Viêm màng não

Chuyên mục
Sức khỏe

7 thói quen trị mụn hiệu quả và làm đẹp từ bên trong mới nhất

Mụn không chỉ là nỗi lo của tuổi teen mà còn là nỗi lo của nhiều người trưởng thành. Nó khiến chúng ta không ngừng băn khoăn về ngoại hình của mình đồng thời cảm thấy mất tự tin khi giao tiếp. Tuy nhiên, bạn có biết việc trị mụn hiệu quả hay không có mối liên hệ mật thiết đến một số thói quen trong đời sống hàng ngày. Chỉ cần cải thiện những thói quen này, mụn trứng cá sẽ không còn cơ hội làm bạn bối rối nữa.

Ngoài các phương pháp điều trị bạn sử dụng để làm sạch da, bạn cũng có thể xây dựng các thói quen để ngăn ngừa mụn quay trở lại. Hãy thử bắt đầu bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản trong lối sống hằng ngày nhé.

7 thói quen giúp bạn tự trị mụn hiệu quả

1. Tập thể dục

Tập thể dục thường xuyên là một cách hữu ích cho việc trị mụn từ bên trong. Khi bạn tập thể dục, cơ thể sẽ tiết ra endorphines, một loại hormone giúp giảm stress, từ đó giảm tiết dầu trên da và khiến bạn đổ mồ hôi, góp phần loại bỏ các tế bào chết. Để có cách trị mụn hiệu quả, bạn hãy cố gắng tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày nhé. (1)

Một lưu ý rằng bạn nên tẩy sạch trang điểm trước khi tập để lỗ chân lông thông thoáng hơn giúp mồ hôi có thể dễ dàng tiết ra. Khi tập thể dục, hãy dùng khăn thấm nhẹ nếu bạn chảy mồ hôi quá nhiều, tránh chà xát gây tổn thương vùng da.

Kết thúc việc tập luyện, bạn hãy tắm và thay quần áo càng sớm càng tốt. Điều này giúp ngăn ngừa mụn do dầu trong mồ hôi thấm qua quần áo của bạn.

2. Ăn uống lành mạnh giúp trị mụn hiệu quả

ăn uống lành mạnh giúp trị mụn hiệu quả

Những loại thức ăn nhiều dầu đã qua chế biến sẽ khiến khuôn mặt và cơ thể bạn nổi mụn. Vậy làm sao để không nổi mụn nữa? Duy trì một chế độ ăn giàu dinh dưỡng với ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau củ và protein sẽ giúp da bạn mau lành và hạn chế sự tiết dầu trên da.

Bên cạnh đó, bạn nên tránh xa những loại thức ăn ngọt, nhiều đường. Đường máu cao sẽ gây tăng insulin trong máu. Kết quả là tuyến dầu trên da sẽ hoạt động mạnh hơn và tiết ra nhiều dầu hơn khiến lỗ chân lông của bạn bị tắc nghẽn. Do đó, chú ý chế độ ăn uống là cách hạn chế mụn lâu dài và hiệu quả.

Tìm hiểu thêm: Chế độ ăn cho người bị mụn: Nên và không nên ăn gì?

3. Giảm mụn bằng cách uống đủ nước

Nghiên cứu của Đại hoc Missouri-Columbia chỉ ra rằng uống ít nhất 2 cốc nước mỗi ngày sẽ thúc đẩy máu vận chuyển tuần hoàn trên da và trên khắp cơ thể và đến da bạn giúp kích thích tuần hoàn máu.

Ngoài ra, uống đủ nước còn giúp cơ thể giải độc và giúp giữ ẩm cho da ở cả bên trong lẫn bên ngoài. Da bạn sẽ trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn khi được cung cấp đủ nước.

4. Rửa mặt với sữa rửa mặt dịu nhẹ 2 lần mỗi ngày

rửa mặt giúp trị mụn hiệu quả

Bác sĩ da liễu Carolyn Jacob (Chicago, Mỹ) cho biết khuôn mặt là nơi tiết nhiều dầu nhất trên cơ thể bạn. Hằng ngày, da bạn phải đối mặt với các sản phẩm trang điểm, mồ hôi và bụi bẩn nên bạn càng trì hoãn việc rửa mặt, những yếu tố trên càng tác động mạnh mẽ đến da và gây nên mụn đầu đen.

Vì vậy, bạn hãy luôn nhớ phải rửa mặt với sữa rửa mặt có độ pH cân bằng là 5.5 vào mỗi sáng sau khi thức dậy và mỗi tối trước khi đi ngủ. Nếu những bộ phận khác trên cơ thể bạn như vai, lưng hay ngực nổi mụn, bạn cũng nên làm sạch chúng 2 lần mỗi ngày để trị mụn hiệu quả.

Bên cạnh đó, bạn không bao giờ được phép quên rửa sạch lớp trang điểm trước khi đi ngủ. Đi ngủ với lớp trang điểm còn nguyên trên da là cách dễ dàng nhất để khiến da bạn nổi nhiều mụn hơn. Bạn nên sử dụng nước tẩy trang không-dầu (oil-free) để đảm bảo rằng tất cả son phấn đã được rửa trôi.

5. Cách trị mụn hiệu quả: Ngủ đủ 8 tiếng/ngày

ngủ đủ giấc ngăn ngừa mụn

Ngủ đủ giấc không chỉ giúp tâm trí và cơ thể được thư giãn mà còn là cách giúp bạn giải độc. Da sẽ không thể hồi phục nhanh chóng nếu bạn không ngủ đủ giấc. Hậu quả là lớp bảo vệ của da sẽ trở nên yếu đi và đó là điều kiện lí tưởng cho mụn phát triển.

Bạn hãy chăm sóc giấc ngủ của mình bằng những mẹo nhỏ như tắt đèn và để phòng tối khi đi ngủ, tránh ăn nhiều trước khi đi ngủ và hãy uống một ly sữa ấm để dễ ngủ hơn.

6. Làm gì để hết mụn? Ăn nhiều thực phẩm chứa Omega-3

Omega-3 đã được chứng minh là chất giúp kiểm soát leukotriene B4 – một loại hormone kích thích tăng tiết bã nhờn và là nguyên nhân gây nên mụn trứng cá. Vì vậy, bạn nên ăn nhiều những loại thực phẩm giàu Omega-3 như quả óc chó, quả bơ, dầu hạt lanh và cá hồi để trị mụn hiệu quả. (2), (3)

7. Đừng quên sử dụng kem chống nắng để trị mụn hiệu quả

bôi kem chống nắng

Bạn hãy luôn sử dụng kem chống nắng mỗi khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Bạn cũng đừng quên xem kĩ thành phần thường được viết trên mặt sau của lọ kem.

Nếu bạn đang bị mụn, hãy tìm một loại kem chống nắng với những thành phần dịu nhẹ như avobenzone, oxybenzone, methoxycinnamate, octocylene và oxit kẽm.

Ngoài ra, bạn hãy chú ý đến những loại kem chống nắng có ghi “noncomedogenic” trên nhãn. Đó là những sản phẩm không gây bít những lỗ chân lông và không gây mụn cho bạn.

Ánh nắng mặt trời có thể đốt cháy hoặc làm da bạn sạm đi và để lại những đốm nâu đen trên da. Hơn nữa, nắng cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ung thư da. Nó làm suy yếu sức khỏe làn da của bạn bằng cách phá hủy lớp trung bì là thành phần giúp bảo vệ và tạo nên độ dẻo dai cho da.

Vì thế, kem chống nắng phải luôn được mang theo trong túi xách của bạn. Bạn hãy thoa kem chống nắng trước khi ra đường 15 phút và thoa lại sau mỗi 2 giờ.

Bạn đừng chần chừ trong việc tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu nếu tình trạng mụn không có dấu hiệu thuyên giảm. Tuy nhiên, nghiêm túc thực hiện 7 mẹo trị mụn hiệu quả trên sẽ mang lại cho bạn một làn da khỏe mạnh và một vẻ ngoài ưa nhìn hơn. Bạn hành động càng sớm, kết quả sẽ đến càng nhanh.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: 7 thói quen trị mụn hiệu quả và làm đẹp từ bên trong, 7 thói quen trị mụn hiệu quả và làm đẹp từ bên trong, 7 thói quen trị mụn hiệu quả và làm đẹp từ bên trong

Chuyên mục
Sức khỏe

Domperidon mới nhất

Domperidon (hay domperidone) là một chất đối kháng dopamin và được dùng để điều trị triệu chứng nôn, buồn nôn. Hoạt chất này có mặt trong nhiều biệt dược khác nhau với các dạng bào chế cùng hàm lượng đa dạng:

Tác dụng

Tác dụng của domperidon là gì?

Domperidon là chất kháng dopamin với đặc tính chống nôn. Thuốc hầu như không tác dụng lên các thụ thể dopamin ở não nên không gây ảnh hưởng lên tâm thần, thần kinh.

Thuốc có tác dụng kích thích nhu động ống tiêu hóa, làm tăng trương lực co thắt tâm vị và tăng biên độ mở của cơ thắt môn bị sau khi ăn. Tuy nhiên, sự bài tiết của dạ dày không bị ảnh hưởng bởi hoạt chất này. Do đó, thuốc được chỉ định để điều trị buồn nôn và nôn.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh khi có chỉ định của bác sĩ. 

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

uống thuốc

Liều dùng domperidon cho người lớn như thế nào ?

Với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (có cân nặng ≥ 35kg): liều khuyến cáo tối đa trong 24 giờ là 30mg (uống 10mg/ lần, tối đa 3 lần/ ngày).

Điều chỉnh liều lượng phù hợp cho bệnh nhân suy gan và suy thận.

Liều dùng domperidon cho trẻ em như thế nào?

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ em dưới 12 tuổi và trẻ dưới 35kg không nên sử dụng thuốc này. Bác sĩ sẽ cân nhắc sử dụng các biện pháp điều trị thay thế domperidon cho trẻ dưới 12 tuổi khi cần giảm triệu chứng nôn và buồn nôn.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc domperidon như thế nào?

Thuốc nên được dùng với liều thấp nhất có hiệu quả trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể. Thời gian điều trị không nên quá 1 tuần.

Bạn nên uống thuốc trước bữa ăn, nếu uống sau ăn thuốc có thể bị chậm hấp thu. Hơn nữa, bạn cũng nên uống thuốc vào thời gian cố định.

Nếu có thắc mắc gì về cách dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ và đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trong hộp thuốc.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc domperidon?

Một số tác dụng phụ không mong muốn được ghi nhận ở những người dùng thuốc này gồm:

  • Chảy sữa, rối loạn kinh nguyệt, mất kinh, vú to hoặc đau tức vú
  • Rối loạn ngoại tháp, buồn ngủ (rất hiếm gặp)
  • Loạn nhịp thất, kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, đột tử do tim mạch

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo cho bác sĩ.

Thận trọng/ Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc domperidon bạn nên biết những gì?

đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc

Chống chỉ định dùng thuốc này trong các trường hợp:

  • Suy gan mức độ trung bình đến nặng
  • Có tiền sử kéo dài khoảng thời gian dẫn truyền tim (đặc biệt là khoảng QT)
  • Có bệnh lý tim như suy tim sung huyết
  • Rối loạn điện giải rõ rệt (hạ kali máu, tăng kali máu, hạ magnesi máu)
  • Đang dùng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, các thuốc có khả năng ức chế CYP3A4 mạnh
  • Quá mẫn với domperidon hay bất kỳ thành phần khác của thuốc
  • U tuyến yên giải phóng prolactin
  • Bệnh nhân xuất huyết dạ dày – ruột, tắc ruột hoặc thủng ruột

Lưu ý, không dùng domperidon quá 12 tuần cho người bệnh Parkinson vì có thể xuất các tác dụng có hại ở hệ thần kinh trung ương. Những người bị suy thận cũng cần phải thay đổi liều lượng tùy theo mức độ lọc cầu thận.

Thuốc có tác động trên tim mạch, làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ. Do đó, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ và nhanh chóng thông báo cho bác sĩ nếu có triệu chứng trên tim mạch. Khi có bất kỳ triệu chứng và dấu hiệu liên quan đến rối loạn nhịp tim, người bệnh cần ngừng điều trị và trao đổi với bác sĩ.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Chưa có bằng chứng rõ ràng việc thuốc này có gây hại cho thai nhi hay không nên phụ nữ mang thai chỉ dùng thuốc khi có chỉ định, sau khi đánh giá lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ tiềm tàng.

Domperidon có khả năng bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ và các tác dụng trên tim mạch có thể xảy ra sau khi trẻ bú mẹ. Do đó, bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích của việc cho trẻ bú và việc điều trị ở mẹ để quyết định ngừng cho bú hay ngừng/ tránh điều trị bằng thuốc này.

Tương tác thuốc

Domperidon có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Các thuốc có thể gây ra tương tác khi dùng chung với domperidon gồm:

  • Các thuốc kháng cholinergic
  • Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit
  • Thuốc ức chế CYP3A4 trung bình (diltiazem, verapamil và một số thuốc nhóm macrolid)
  • Thuốc chậm nhịp tim, thuốc làm giảm kali máu

Không sử dụng đồng thời với các thuốc sau:

  • Các thuốc kéo dài khoảng QT:
    • Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm 1A (disopyramid, hydroquinidin, quinidin)
    • Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III (amiodaron, dofetilid, dronedaron…)
    • Một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozid, sertindol)
    • Một số thuốc chống trầm cảm (citalopram, escitalopram)
    • Một số thuốc kháng sinh (erythromycin, levofloxacin, spiramycin…)
    • Một số thuốc chống nấm
    • Một số thuốc điều trị sốt rét (halofantrin, lumefantrin)
    • Một số thuốc dạ dày – ruột (cisaprid, dolasetron, prucaloprid…)
    • Một số thuốc kháng histamin
    • Một số thuốc điều trị ung thư
    • Một số thuốc khác (bepridil, diphemanil, methadon)
  • Chất ức chế CYP3A4 mạnh (không phụ thuộc tác dụng kéo dài khoảng QT):
    • Thuốc ức chế protease
    • Thuốc chống nấm toàn thân nhóm azol
    • Một số thuốc nhóm macrolid (erythromycin, clarithromycin, telithromycin)

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới domperidon không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc này?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản

Bạn nên bảo quản thuốc domperidon như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC, tránh ánh sáng. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Domperidon, Domperidon, Domperidon

Chuyên mục
Sức khỏe

Calcium Corbiere mới nhất

Calcium Corbiere có chứa các thành phần sau:

  • Calcium Corbiere 5ml: 0,55g canxi glucoheptonat, 0,05g vitamin C, 0,025g vitamin PP
  • Calcium Corbiere 10ml: 1,1g Canxi glucoheptonat, 0,1g Vitamin C, 0,55g Vitamin PP

Công dụng

Tác dụng của thuốc Calcium Corbiere là gì?

Thuốc có tác dụng điều trị tình trạng thiếu canxi, như chứng còi xương, người đang trong giai đoạn cần nhiều canxi (trẻ em đang lớn, phụ nữ mang thai và cho con bú, phục hồi sau khi gãy xương).

Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng thuốc để hỗ trợ điều trị loãng xương, phòng ngừa giảm khoáng hóa xương ở phụ nữ tiền và hậu mãn kinh, người dùng corticoid.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

cách dùng canxi

Liều dùng thuốc Calcium Corbiere cho người lớn như thế nào?

Calcium Corbiere 10ml: Uống 1-2 ống/ngày vào buổi sáng và buổi trưa.

Liều dùng thuốc Calcium Corbiere cho trẻ em như thế nào?

Calcium Corbiere 5ml: 1-2 ống/ngày vào buổi sáng và trưa.

Calcium Corbiere 10ml: uống 1 ống/ngày vào buổi sáng.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Calcium Corbiere như thế nào?

Bạn nên dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ hoặc theo hướng dẫn trên nhãn thuốc.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Thuốc Calcium Corbiere có thể gây ra tác dụng phụ nào?

Tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm:

Ngừng sử dụng sản phẩm và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có:

  • Mức canxi cao trong máu
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Táo bón
  • Tăng cảm giác khát hoặc đi tiểu
  • Yếu cơ
  • Đau xương
  • Nhầm lẫn
  • Thiếu năng lượng
  • Cảm giác mệt mỏi

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng khi dùng

Trước khi dùng Calcium Corbiere, bạn nên lưu ý gì?

Thuốc chống chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với thành phần của thuốc
  • Người bị tăng canxi huyết, canxi niệu
  • Người có các tình trạng sau: sỏi canxi, u ác tính phá huỷ xương, loãng xương do bất động lâu ngày, suy tim và suy thận.

Tránh dùng liều cao vitamin C ở những người có tình trạng dư axit, xơ gan, bệnh gút, nhiễm toan ống thận, hoặc tiểu hemoglobin kịch phát về đêm, suy thận. Canxium Corbiere có chứa vitamin PP không dùng cho người bệnh gan nặng, loét dạ dày tiến triển, xuất huyết động mạch, hạ huyết áp nặng.

Thận trọng khi dùng thuốc cho các trường hợp sau:

  • Người có canxi niệu tăng nhẹ, tổn thương chức năng thận, tiền sử sạn đường tiết niệu; có tiền sử loét dạ dày, bệnh túi mật, vàng da hoặc bệnh gan, gút, viêm khớp do gút.
  • Người bị ung thư, thiếu hụt men G6PD, thiếu máu, sỏi thận, hoặc bệnh hồng cầu hình liềm, hoặc sau khi nong mạch vành. Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân dùng thuốc kháng sinh, chất chống ung thư, thuốc điều trị HIV, barbiturat, estrogen, fluphenazin, hoặc bổ sung sắt.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không gây hại khi dùng liều theo nhu cầu thông thường hàng ngày. Tuy nhiên, người mang thai nên được cung cấp canxi bằng chế độ ăn uống đầy đủ. Dùng quá nhiều loại vitamin và canxi cùng các chất khoáng khác có thể gây hại cho mẹ và thai nhi.

Tương tác

Calcium Corbiere có thể tương tác với những thuốc nào?

tương tác thuốc

Sản phẩm này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Calcium Corbiere có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Calcium Corbiere?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng sản phẩm này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản Calcium Corbiere

Bạn nên bảo quản thuốc Calcium Corbiere như thế nào?

Bạn nên bảo quản Calcium Corbiere ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế Calcium Corbiere

Calcium Corbiere có những dạng và hàm lượng nào?

Calcium Corbiere có dạng hỗn dịch 5ml và 10ml.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Calcium Corbiere, Calcium Corbiere, Calcium Corbiere

Chuyên mục
Sức khỏe

Vitamin B complex: Bạn có nên sử dụng? mới nhất

Vitamin B complex là loại thực phẩm bổ sung hiện đang được sử dụng khá phổ biến. Vậy vitamin B complex là gì và tác dụng của vitamin B complex thế nào?

Bạn hãy cùng Hello Bacsi tìm hiểu vitamin B complex là gì, tác dụng và đối tượng nên dùng nhé!

Vitamin B complex là gì?

Vitamin B complex gồm 8 loại vitamin khác nhau. Tất cả các vitamin B đều đóng vai trò chuyển đổi thức ăn thành năng lượng trong cơ thể. Mỗi vitamin cũng có một vai trò duy nhất đối với sức khỏe của một người. Một viên vitamin B complex có chứa các thành phần bao gồm:

  • Vitamin B1: Còn được gọi là thiamin, đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển và chức năng của các cơ quan, bao gồm não và tim.
  • Vitamin B2: Còn được gọi là riboflavin, đóng vai trò phân hủy chất béo và thuốc.
  • Vitamin B3: Còn được gọi là niacin, giúp duy trì làn da khỏe mạnh, thần kinh và tiêu hóa. Bác sĩ đôi khi kê đơn liều cao niacin để cải thiện mức cholesterol trong cơ thể.
  • Vitamin B5: Còn được gọi là axit pantothenic, cần thiết cho sức khỏe của não và hệ thần kinh.
  • Vitamin B6: Còn được gọi là pyridoxin, giúp cơ thể tạo ra các tế bào hồng cầu mới, mang oxy đi khắp cơ thể và giữ cho hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.
  • Vitamin B7: Còn được gọi là biotin, cần thiết cho tóc, móng và chức năng thần kinh.
  • Vitamin B9: Còn được gọi là axit folic. Cơ thể sử dụng axit folic hoặc folate – dạng tự nhiên của axit folic để tạo ra DNA và vật liệu di truyền. Khi mang thai, axit folic có thể giúp làm giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh nhất định.
  • Vitamin B12: Còn được gọi là cobalamin. Các tế bào thần kinh và tế bào máu của cơ thể cần vitamin B12 để hoạt động. Mức vitamin B12 đầy đủ trong cơ thể có thể giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu máu ác tính.

Hàm lượng vitamin B cần thiết

Một viên vitamin B complex thường chứa 8 vitamin nhóm B với hàm lượng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng khuyến cáo. Tuy nhiên, một số loại có chứa hàm lượng vitamin B rất cao, vì thế bạn hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn trước khi sử dụng.

Dưới đây là bảng hàm lượng RDA của từng loại vitamin nhóm B theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ:

Vitamin-b-complex

Tác dụng của vitamin B complex

Tác dụng của vitamin B complex có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như:

1. Vitamin B complex chữa đau nửa đầu

Nghiên cứu cho thấy rằng một số vitamin B có thể giúp ngăn ngừa chứng đau nửa đầu, cụ thể là:

  • Vitamin B6
  • Vitamin B9
  • Vitamin B12

Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu cũng cho biết vitamin B2 có thể giúp ngăn ngừa chứng đau nửa đầu bằng cách tác động đến sự rối loạn chức năng ty thể, xảy ra ở cấp độ tế bào. Nghiên cứu đánh giá từ năm 2017 cho biết vitamin B2 được dung nạp tốt và mang lại hiệu quả giúp giảm tần suất đau nửa đầu ở người lớn.

2. Vitamin B complex chữa trầm cảm và lo âu

Tác dụng của vitamin B complex

Một nghiên cứu năm 2018 cho biết mức vitamin B12 trong cơ thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển biểu hiện trầm cảm và lo lắng. Những người tham gia trong nghiên cứu bị trầm cảm hoặc lo lắng có mức vitamin B12 thấp hơn bình thường.

Phân tích tổng hợp cho thấy vitamin B complex có thể giúp giảm tình trạng trầm cảm trong một số trường hợp. Các nhà nghiên cứu cho biết việc sử dụng vitamin B complex thường xuyên trong vài tuần đến vài năm có thể làm giảm nguy cơ tái phát trầm cảm.

Một nghiên cứu quy mô nhỏ ở Ấn Độ cũng cho thấy sự thiếu hụt vitamin B9 và B12 là một trong những yếu tố gây ra trầm cảm và lo lắng.

3. Vitamin B complex chữa vết thương trên da

Vitamin B complex có thể giúp da mau lành vết thương hơn. Một nghiên cứu cho thấy, vitamin B complex thoa lên da có thể giúp vết thương nhanh chóng hồi phục. Một nghiên cứu khác cho thấy vitamin B12 có thể cải thiện khả năng chữa lành vết thương ở chuột mắc bệnh tiểu đường. Vitamin B12 còn có thể mang lại hiệu quả trong việc điều trị loét miệng.

4. Vitamin B complex chữa hội chứng tiền kinh nguyệt

Một số bằng chứng cho thấy việc bổ sung kết hợp vitamin B6 và canxi có thể giúp cải thiện các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS). Một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp cũng cho thấy vitamin B6 có tác dụng trong việc kiểm soát các triệu chứng PMS về thể chất và tâm lý.

Đối tượng nên sử dụng vitamin B complex

Phụ nữ mang thai

Một số nhóm người có thể sử dụng vitamin B complex như:

1. Phụ nữ mang thai

Vitamin B9 (axit folic) đóng vai trò rất quan trọng trong thai kỳ, phụ nữ nên uống ít nhất 400mcg axit folic mỗi ngày, tốt nhất là uống trước khi mang thai. Phụ nữ mang thai nên tiêu thụ folate – dạng tự nhiên của axit folic từ các nguồn thực phẩm. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) cho biết axit folic và folate giúp làm giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh liên quan đến não và tủy sống.

Phụ nữ mang thai cũng cần bổ sung thêm vitamin B12. Các nghiên cứu cho thấy tình trạng thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến sảy thai sớm, sinh nhẹ cân, huyết áp cao ở phụ nữ và các bất thường của thai nhi.

2. Người ăn chay

Những người theo chế độ ăn chay thuần sẽ không ăn các loại thịt như thịt bò, thịt gia cầm, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa. Chế độ ăn chay này có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 vì vitamin có nhiều trong các loại thực phẩm từ động vật, trứng và sữa. Vì thế, bạn có thể bổ sung những vitamin này thông qua thực phẩm bổ sung vitamin B complex dưới sự cho phép của bác sĩ.

3. Người đã phẫu thuật dạ dày

Người đã trải qua phẫu thuật dạ dày, còn được gọi là phẫu thuật barective, thường cần được bổ sung vitamin đầy đủ. Nghiên cứu cho thấy loại phẫu thuật này làm tăng nhu cầu bổ sung vitamin B12 của cơ thể. Do đó, người bệnh cần bổ sung vitamin B complex và các chất dinh dưỡng khác sau phẫu thuật này dưới sự chỉ định của bác sĩ.

4. Người lớn tuổi trên 65

Người có độ tuổi 65 trở lên nên sử dụng thêm vitamin B complex. Nghiên cứu cho thấy người lớn tuổi dễ gặp phải trường hợp thiếu vitamin B12. Mức vitamin B12 trong cơ thể cao có thể giúp làm chậm sự lão hóa của não. Một nghiên cứu người già ở Latino cho thấy mức vitamin B6 cao có thể giúp giảm các triệu chứng trầm cảm.

5. Người có vấn đề sức khỏe khác

Một người có bất kỳ tình trạng sức khỏe nào sau đây có thể cần sử dụng vitamin B complex bổ sung như:

  • HIV
  • AIDS
  • Ung thư
  • Bệnh tim
  • Trầm cảm
  • Bệnh thận
  • Nghiện rượu
  • Bệnh Alzheimer
  • Tình trạng kém hấp thu như bệnh celiac hoặc bệnh Crohn
  • Bệnh tự miễn như lupus, viêm khớp dạng thấp hoặc tiểu đường tuýp 1

Bạn không nên tự ý mua vitamin B complex khi gặp phải các vấn đề sức khỏe mà hãy hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn sử dụng liều lượng đúng cách.

Tác dụng phụ của vitamin B complex

Tác dụng phụ của vitamin B complex

Vitamin B có thể hòa tan trong nước, do đó cơ thể sẽ bài tiết vitamin B qua nước tiểu. Một liều tiêu chuẩn của vitamin B complex thường sẽ không gây ra tác dụng phụ, tuy nhiên nếu sử dụng liều cao có thể gây ra các vấn đề như:

  • Tăng đường huyết: Axit nicotinic liều cao – dạng tổng hợp của vitamin B3, có thể làm tăng lượng đường trong máu, gây ảnh hưởng đến thuốc trị tiểu đường. Những người mắc bệnh tiểu đường hoặc lượng đường trong máu cao không nên dùng axit nicotinic liều cao (trên 1.000mg).
  • Dư thừa axit nicotinic: Sự dư thừa axit nicotinic trong cơ thể cũng có thể gây ra tình trạng huyết áp thấp, mệt mỏi, đau đầu, phát ban và tổn thương gan.
  • Dư thừa nicotinamide: Liều cao nicotinamide – dạng vitamin B3 khác, có thể gây tiêu chảy và tăng nguy cơ chảy máu. Điều này có thể xảy ra khi bạn sử dụng liều nicotinamide 500mg mỗi ngày. Liều cao 3.000mg có thể gây nôn và tổn thương gan.

Việc uống bổ sung vitamin B complex liều cao cũng có thể làm nước tiểu có màu vàng sáng. Điều này chỉ xảy ra tạm thời và vô hại. Khi thận loại bỏ các vitamin dư thừa, màu sắc nước tiểu sẽ trở lại bình thường.

Trong hầu hết các trường hợp, vitamin B complex không gây tương tác có hại đến các loại thuốc khác. Tuy nhiên, một số loại thuốc có thể làm giảm mức vitamin B trong cơ thể bao gồm:

  • Thuốc huyết áp và thuốc hóa trị có thể làm giảm mức vitamin B1.
  • Thuốc chống động kinh có thể làm giảm mức vitamin B3, B6 và B9.
  • Thuốc điều trị bệnh lao có thể làm giảm nồng độ vitamin B3 và B6.
  • Thuốc ung thư, thuốc điều trị viêm loét đại tràng có thể làm giảm mức vitamin B9.
  • Thuốc kháng sinh, thuốc điều trị loét, tiểu đường hoặc bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể làm giảm mức vitamin B12.

Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, cách tốt nhất là bạn nên thăm hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn rõ ràng về các tác dụng phụ và cách phòng ngừa hợp lý. 

Một số nguồn thực phẩm chứa nhiều vitamin B mà bạn có thể dùng bao gồm:

  • Thịt bò, thịt heo, cá.
  • Bơ, quả hạch, cây họ đậu, rau lá xanh, nấm.
  • Sữa, phô mai, sữa chua, bánh mì và ngũ cốc.

Bạn có thể bổ sung vitamin B bằng cách ăn nhiều loại thực phẩm tốt cho sức khỏe hoặc sử dụng vitamin B complex khi cần. Bạn nên mua ở những nhà thuốc có uy tín và dùng theo đúng liều lượng bác sĩ đưa ra nhé!

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Vitamin B complex: Bạn có nên sử dụng?, Vitamin B complex: Bạn có nên sử dụng?, Vitamin B complex: Bạn có nên sử dụng?

Chuyên mục
Sức khỏe

Tuần 14 mới nhất

Tính ngày dự sinh

Tính tuổi thai nhi và ngày dự sinh chuẩn xác của mẹ bầu với công cụ này!

Thử ngay!

general

Sự phát triển của thai nhi 14 tuần tuổi

Thai nhi 14 tuần tuổi phát triển như thế nào?

Thai nhi 14 tuần tuổi có kích thước của một quả chanh, nặng khoảng 45g và có dài khoảng 9 cm tính từ đầu đến chân.

Trong tuần thứ 14 của thai kỳ, lông tơ đã phát triển trên khuôn mặt của bé. Lớp lông tơ này phát triển và cuối cùng sẽ bao trọn cơ thể của bé cho đến khi bé được sinh ra.

Bây giờ, bộ phận sinh dục của bé đã phát triển đầy đủ nhưng vẫn khá khó khăn để phát hiện trên máy siêu âm. Ngoài ra, thai nhi 14 tuần tuổi cũng bắt đầu sản xuất hormone tuyến giáp bởi lúc này tuyến giáp của bé đã trưởng thành.

Sự thay đổi trên cơ thể của mẹ ở tuần thai thứ 14

Mang thai 14 tuần, cơ thể mẹ thay đổi như thế nào?

Trong những trường hợp nhất định (ví dụ, nếu mẹ trên 35 tuổi hoặc nếu các xét nghiệm của mẹ chỉ ra rằng thai nhi có vấn đề), bác sĩ sẽ khuyên mẹ nên thực hiện xét nghiệm chọc ối. Chọc ối là một xét nghiệm thường được thực hiện giữa tuần 15 và 18 và có thể phát hiện các bất thường ở thai nhi, chẳng hạn như hội chứng Down.

Trong xét nghiệm này, một cây kim rất mỏng sẽ được đưa vào dịch ối bao quanh em bé trong tử cung, lấy ra một mẫu chất dịch và bác sĩ sẽ đem nó đi phân tích. Phương pháp này có nguy cơ gây sảy thai nhưng với tỷ lệ thấp, vì vậy hãy giải bày những lo lắng của mẹ với bác sĩ và tìm hiểu kỹ hơn về lợi ích và rủi ro của các xét nghiệm mẹ bầu phải trải qua.

Những điều mẹ cần lưu ý là gì?

Dưới đây là những gì mẹ có thể trải nghiệm trong giai đoạn tuần 14 của thai kỳ:

Về thể chất, mẹ sẽ:

  • Cảm thấy mệt mỏi
  • Đi tiểu ít hơn trong ngày
  • Giảm hoặc hết ốm nghén (Đối với một số ít phụ nữ, ốm nghén sẽ vẫn tiếp tục, tuy nhiên với một số rất ít khác, hiện tượng này chỉ mới bắt đầu)
  • Bị táo bón
  • Bị ợ nóng, khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng
  • Ngực của mẹ sẽ tiếp tục to ra nhưng không mềm như trước
  • Thỉnh thoảng bị nhức đầu
  • Thỉnh thoảng bị ngất hay chóng mặt, đặc biệt là khi thay đổi vị trí đột ngột
  • Nghẹt mũi, thường xuyên chảy máu cam và ù tai
  • Nướu nhạy cảm đến mức bị chảy máu khi đánh răng
  • Cảm giác ngon miệng hơn khi ăn
  • Sưng nhẹ ở mắt cá chân, bàn chân, bàn tay và khuôn mặt
  • Giãn tĩnh mạch ở chân hoặc bị trĩ
  • Tăng dịch tiết âm đạo
  • Cảm nhận được chuyển động của thai nhi ở gần cuối tháng. Mẹ vẫn có thể cảm nhận được cử động của bé trong khoảng tháng thứ tư của thai kỳ, tuy nhiên điều này chỉ xảy ra khi đây là lần mang thai thứ hai hoặc mang thai tiếp theo của mẹ.

Lời khuyên của bác sĩ về thai kỳ 14 tuần

Mẹ nên trao đổi gì với bác sĩ?

Khó ngủ rất phổ biến trong giai đoạn thai nhi 14 tuần tuổi. Dù việc mẹ mất ngủ có thể giúp mẹ quen dần với những đêm không ngủ sau này để chăm sóc em bé vừa chào đời, hẳn mẹ vẫn muốn được yên giấc hơn. Mẹ cần nhớ rằng trước khi dùng thuốc ngủ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Biết đâu bác sĩ sẽ có những cách khác giúp mẹ có thể ngủ được mà không cần đối mặt với những rủi ro khi dùng thuốc.

Những xét nghiệm nào mẹ cần biết?

Tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của mẹ và phong cách khám của bác sĩ, mẹ có thể được kiểm tra:

  • Đo cân nặng và huyết áp
  • Kiểm tra đường và protein trong nước tiểu
  • Kiểm tra nhịp tim của thai nhi
  • Kiểm tra kích thước của tử cung bằng cách sờ nắn bên ngoài
  • Đo chiều cao tính từ đáy tử cung
  • Kiểm tra xem liệu bàn tay và bàn chân của mẹ có bị sưng hay giãn tĩnh mạch hay không
  • Kể cho bác sĩ nghe về các triệu chứng mẹ đã trải qua, đặc biệt là những triệu chứng không bình thường
  • Nêu ra những câu hỏi hoặc vấn đề mẹ muốn thảo luận. Mẹ nên lên một danh sách câu hỏi trước ngày khám.

Sức khỏe của mẹ và thai nhi ở tuần 14

Mẹ cần biết những gì để đảm bảo an toàn trong thai kỳ?

1. Nước máy

Một số nghiên cứu cho rằng tại vài nơi, uống nước máy trong khi mang thai có liên quan tới các hiện tượng sẩy thai, dị tật bẩm sinh và trọng lượng khi sinh của bé thấp hơn. Tuy nhiên, những nghiên cứu lại không thể hiện rõ rằng nước máy chính là thủ phạm gây ra những vấn đề này. Chúng ta cũng không có dữ liệu tin cậy nào cho thấy rằng nước đóng chai an toàn hơn.

Tất nhiên, nếu mẹ biết có những chất gây ô nhiễm vượt quá phạm vi an toàn trong nước uống của mình, hẳn mẹ sẽ không muốn uống nước máy dù đang mang thay hay không. Hiện các nhà khoa học vẫn chưa có bằng chứng chứng minh rằng nước máy tại Việt Nam an toàn với các  mẹ bầu. Vậy nên tốt nhất, mẹ hãy uống nước đun sôi để nguội thay vì uống trực tiếp nước từ vòi hay nước uống đóng chai nhé.

2. Ngâm mình trong nước nóng 

Nếu nhà mẹ có bồn tắm, hãy tránh ngâm mình trong nước nóng có thể làm tăng nhiệt độ cơ thể mẹ hơn 39°C trong hơn 10 phút. Nhiệt độ cao có thể gây ra một số vấn đề cho mẹ và bé, chẳng hạn như:

  • Tụt huyết áp, giảm oxy và chất dinh dưỡng bé có thể hấp thụ và làm tăng khả năng sẩy thai của mẹ
  • Chóng mặt và cảm thấy yếu lả đi
  • Dị tật bẩm sinh, đặc biệt là khi mẹ ngâm nước quá nóng trong thời gian quá lâu trong 3 tháng đầu thai kỳ.

Đó là lý do tại sao các phòng xông hơi, bồn tắm nước nóng, phòng tắm hơi, bồn tắm và phòng tắm quá nóng không hề an toàn cho phụ nữ mang thai ở tuần thứ 14. Việc tắm vòi sen nóng có thể rất tốt, nhưng mẹ nên tránh tắm quá lâu nhé.

Hello Health Group không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Tuần 14, Tuần 14, Tuần 14

Chuyên mục
Sức khỏe

6 cách chữa mùi hôi vùng kín tại nhà hiệu quả nhanh chóng mới nhất

Vùng kín có mùi hôi sẽ phản ánh nhiều vấn đề khác nhau về sức khỏe của chính bạn. Để tìm được cách chữa mùi hôi vùng kín phù hợp, hãy tìm hiểu về các loại mùi phổ biến mà bạn có thể đang gặp phải. 

Bạn có thể tự ý thức về “mùi hương” vùng kín của mình vì cũng giống như các khu vực khác trên cơ thể, âm đạo của phụ nữ cũng có mùi hương đặc biệt. Chế độ ăn uống, tình trạng sức khỏe và nhiều yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mùi hương tự nhiên của âm đạo. 

Khi thấy mùi khó chịu xuất hiện ở vùng kín, bạn hãy tìm ngay cách chữa mùi hôi vùng kín để tránh những nguy cơ sức khỏe khác nhé. 

Các nguyên nhân khiến vùng kín có mùi bất thường

Vùng kín có mùi hôi

Phụ nữ thường tự ý thức rất cao về mùi âm đạo của mình. Họ có thể cảm thấy ngại ngùng, xấu hổ về điều đó. Tuy nhiên, việc “vùng kín” có mùi nhẹ là điều hoàn toàn bình thường. Nghiên cứu cho thấy mùi này là do ảnh hưởng của pheromone và chất này có thể làm tăng sức hấp dẫn tình dục cũng như phản ánh khả năng sinh sản ở mỗi người. 

Mùi hương ở vùng kín sẽ thay đổi theo sự tăng giảm nội tiết tố trong thời kỳ mang thai, mãn kinh hay chu kỳ kinh nguyệt. Tuy nhiên, nếu âm đạo của bạn có mùi vị khác biệt như các trường hợp dưới đây, bạn cần đến gặp bác sĩ ngay để tìm ra nguyên nhân.

1. Vùng kín có mùi hôi tanh

Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) là bệnh nhiễm trùng âm đạo phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Vi khuẩn có hại có thể phát triển ngoài tầm kiểm soát và tạo ra mùi tanh. Phụ nữ mắc bệnh này thường gặp các triệu chứng như ngứa hoặc nóng rát như bị nhiễm trùng nấm men vùng kín. Tuy nhiên, đừng lo lắng vì thuốc kháng sinh theo toa sẽ giúp chữa trị vấn đề này.

Một số thói quen lành mạnh cũng sẽ giúp bạn phòng tránh nguy cơ nhiễm trùng vùng kín:

  • Vệ sinh âm đạo đúng cách: Bạn nên tránh thụt rửa quá sâu vì như thế sẽ làm mất độ pH cân bằng tự nhiên của âm đạo. 
  • Lưu ý khi dùng sản phẩm có mùi: Các sản phẩm có mùi thơm hoặc hương liệu không nên được sử dụng trong hoặc xung quanh âm đạo. Nước hoa và các sản phẩm vệ sinh có mùi sẽ làm thay đổi độ hóa học và gây ra tình trạng viêm âm đạo do vi khuẩn.
  • Chọn cách quan hệ an toàn: Bạn không nên quan hệ với quá nhiều người và cũng nên sử dụng các biện pháp quan hệ tình dục an toàn hơn. Mặc dù viêm âm đạo do vi khuẩn không lây qua đường tình dục nhưng sẽ làm sinh sôi nhiều vi khuẩn hơn.

2. Vùng kín có mùi ngọt hoặc mùi tương tự mùi bia

"Cô bé" có mùi lạ

Sự phát triển quá mức của nấm men trong âm đạo có thể tạo ra mùi ngọt, tương tự như mùi của mật ong hoặc bánh quy. Bên cạnh đó, tình trạng nấm men sinh sôi quá nhiều cũng có thể khiến âm đạo có mùi như mùi bia, bột hoặc bánh mì. Đôi khi, bạn cũng sẽ ngửi thấy vùng kín có mùi chua nhẹ, đi kèm cảm giác nóng rát, ngứa và khô. Ngoài ra, âm đạo cũng tiết dịch giống như phô mai.

Bạn có thể điều trị tình trạng nhiễm trùng này bằng cách sử dụng các loại thuốc không kê đơn, nhưng tốt hơn hết là vẫn nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán bệnh chính xác. Bên cạnh việc không vệ sinh vùng kín quá sâu, bạn cần lưu ý một số điều dưới đây:

  • Giữ âm đạo khô thoáng: Môi trường ẩm ướt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho nấm men phát triển mạnh mẽ. Bạn hãy lau khô sạch sẽ vùng kín sau khi tắm và tránh mặc đồ bơi hoặc đồ lót ướt quá lâu.
  • Chỉ dùng kháng sinh khi cần thiết: Ở một số phụ nữ, kháng sinh sẽ tiêu diệt vi khuẩn có lợi, khiến nấm âm đạo phát triển mạnh hơn.
  • Tránh quan hệ tình dục bằng miệng: Bạn nên tránh quan hệ tình dục bằng miệng với những người bị nấm miệng.

Sự thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ mãn kinh sẽ thay đổi mùi hương âm đạo và khiến âm đạo bị khô. Một số bệnh lây qua đường tình dục, điển hình là nhiễm trichomonas cũng có thể thay đổi mùi âm đạo. Tốt nhất là bạn nên đến gặp bác sĩ nếu có bất kỳ sự thay đổi mùi hương nào ở âm đạo, tuyệt đối không dùng nước hoa để che mùi.

Bạn có thể tìm hiểu thêm: 5 vấn đề vùng kín cảnh báo tình trạng sức khỏe của bạn 

6 cách trị mùi hôi vùng kín tại nhà

cách chữa mùi hôi vùng kín

Làm sao để cô bé hết mùi hôi? Dưới đây là 6 cách khử mùi hôi vùng kín an toàn và hiệu quả mà bạn có thể tham khảo và áp dụng.   

1. Cách chữa mùi hôi vùng kín bằng thói quen vệ sinh

Theo Medicalnewstoday, bạn nên duy trì thói quen giữ vệ sinh vùng kín thật sạch sẽ, đặc biệt là khi cơ thể đổ nhiều mồ hôi do thời tiết hoặc sau khi tập thể thao. Bên cạnh đó, bạn có thể dùng xà phòng không mùi để khử mùi hôi vùng kín. Hãy vệ sinh vùng kín nhẹ nhàng theo các hướng dẫn dưới đây:

  • Đi tiểu ngay sau khi quan hệ
  • Giặt đồ lót bằng sản phẩm không mùi
  • Tắm ngay sau khi đổ mồ hôi hoặc tập thể dục
  • Chỉ dùng xà phòng loại nhẹ và không mùi ở âm hộ
  • Thay đồ lót thường xuyên, đặc biệt là khi đổ nhiều mồ hôi
  • Lau từ trước ra sau để tránh vi khuẩn di chuyển ngược vào âm đạo
  • Không để xà phòng vào âm đạo vì có thể thay đổi pH, gây nhiễm trùng và mùi
  • Dùng khăn nhẹ nhàng lau khu vực vùng kín để loại bỏ mồ hôi và các mùi khác

2. Cách chữa mùi hôi vùng kín khi đến kỳ kinh nguyệt

Một số phụ nữ nhận thấy mùi âm đạo thường trở nên nồng hơn trong kỳ kinh nguyệt, phổ biến là mùi kim loại giống như sắt hoặc amomiac. Do đó, bạn cần chú ý hơn đến việc chăm sóc vùng kín để tránh vùng kín có mùi hôi vào những ngày kinh nguyệt. 

Độ ẩm từ các miếng băng vệ sinh thông thường hoặc băng vệ sinh tái sử dụng có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây ra mùi. Trong trường hợp này, bạn có thể dùng cốc nguyệt san hoặc tampon thay thế như cách chữa mùi hôi vùng kín. Đừng quên thay các sản phẩm vệ sinh thường xuyên để hạn chế vi khuẩn sinh sôi gây bệnh và mùi vùng kín nhé. 

3. Cách trị mùi hôi vùng kín bằng trang phục phù hợp

Mặc trang phục phù hợp để tránh âm đạo bốc mùi

Quần lót, đặc biệt là quần lót có tác dụng tạo hình theo ý muốn là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến mùi vùng kín. Đồ lót chứa mồ hôi, tế bào da chết, tinh dịch còn lại từ lần quan hệ trước hoặc các nguồn chứa mùi khác sẽ góp phần khiến vùng kín có mùi. 

Quần áo bó sát cũng là thủ phạm phổ biến gây mùi hôi vùng kín. Loại trang phục này có thể dẫn truyền chất phân còn sót lại vào trong âm đạo, gây nhiễm trùng và mùi hôi. Bạn hãy lựa chọn các loại đồ lót có chất liệu cotton thoáng khí để khử mùi hôi vùng kín. Chất liệu cotton ít có khả năng giữ độ ẩm lâu, từ khó hạn chế vi khuẩn tích tụ và gây ra mùi.

4. Cách khử mùi hôi vùng kín bằng lợi khuẩn probiotic

Các lợi khuẩn probiotic hỗ trợ cho sự phát triển của các vi khuẩn có lợi trong cơ thể, cả các vi khuẩn trong âm đạo. Hãy bổ sung probiotic để ngăn ngừa một số bệnh nhiễm trùng âm đạo, đặc biệt là nhiễm trùng nấm men ở âm đạo, từ đó tìm cách chữa mùi hôi vùng kín hiệu quả. 

Các lợi khuẩn giúp kiểm soát nguyên nhân gây ra mùi hôi vùng kín hiệu quả vì chúng có tác dụng khôi phục độ pH bình thường của vùng kín, từ đó hạn chế mùi. Nếu bạn có ý định sử dụng probiotic bổ sung, hãy cẩn thận lựa chọn các nhà sản xuất đáng tin cậy.

5. Cách chữa mùi hôi vùng kín bằng quan hệ tình dục an toàn

Nhiều phụ nữ sẽ thường nhận thấy mùi tanh nồng nặc hoặc mùi hơi nồng ngay sau khi quan hệ tình dục. Đó là dấu hiệu nhận biết bệnh viêm âm đạo do vi khuẩn. Đôi khi sự tiếp xúc giữa tinh dịch và dịch âm đạo có thể gây ra mùi hôi vùng kín. Một số loại gel bôi trơn cũng có thể làm thay đổi độ pH trong âm đạo. 

Hãy hạn chế mùi vùng kín bằng các biện pháp quan hệ tình dục an toàn như: 

  • Tránh dùng gel bôi trơn có mùi hương
  • Vệ sinh vùng kín nhẹ nhàng bằng nước sạch sau khi quan hệ
  • Sử dụng cao cao su để ngăn tinh dịch tiếp xúc với âm đạo (cân nhắc về nhãn hiệu, sản phẩm bao cao su khác nhau để chọn loại hợp nhất trước khi mua)

6. Cách chữa “cô bé” có mùi hôi bằng chế độ dinh dưỡng

Cách chữa "cô bé" có mùi bằng chế độ dinh dưỡng

Các thực phẩm chứa nhiều đường có thể kích hoạt sự phát triển quá mức của nấm men, làm thay đổi mùi âm đạo. Không những thế, một số thực phẩm khác cũng làm thay đổi mùi âm đạo, như hành, cà phê, rượu… 

Hiện nay, vẫn chưa có nhiều nghiên cứu khoa học về tác dụng của thực phẩm có thể làm thay đổi mùi âm đạo. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm sẽ giúp ích cho bạn trong việc hạn chế mùi vùng kín là dưa hấu, táo và cần tây. 

Thói quen uống nhiều nước cũng rất quan trọng vì cơ thể đủ nước sẽ giúp ngăn ngừa sự phát triển quá mức của vi khuẩn. Nước cũng giúp bạn tránh gây mùi mồ hôi khó chịu, hạn chế mùi âm đạo và bảo vệ sức khỏe toàn diện. 

Nhiều nguyên nhân gây mùi vùng kín sẽ khiến bạn mất tự tin và ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt tình dục. Bạn nên sớm tìm cách chữa mùi hôi vùng kín để không còn lo lắng về vấn đề khó nói này nhé.  

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: 6 cách chữa mùi hôi vùng kín tại nhà hiệu quả nhanh chóng, 6 cách chữa mùi hôi vùng kín tại nhà hiệu quả nhanh chóng, 6 cách chữa mùi hôi vùng kín tại nhà hiệu quả nhanh chóng

Chuyên mục
Sức khỏe

Top 10 thực phẩm giàu đạm, ít béo giúp da khỏe dáng xinh mới nhất

Các chuyên gia luôn khuyên bạn nên bổ sung thực phẩm giàu đạm mỗi ngày để duy trì năng lượng hoạt động. Mỗi bộ phận trong cơ thể luôn cần một nguồn cung cấp protein liên tục để duy trì chức năng của nó. Vậy chất đạm có trong thực phẩm nào? 

Các nghiên cứu khoa học cho thấy những thực phẩm giàu protein, ít calo sẽ giúp cải thiện sức khỏe theo nhiều cách khác nhau như giúp bạn giảm cân, giảm mỡ bụng, tăng khối lượng cơ bắp, tăng sức mạnh, sức bền, giảm huyết áp, chống lại bệnh tiểu đường…

Lượng khuyến cáo hàng ngày (RDI) cho protein là 46g đối với phụ nữ và 56g đối với nam giới. Dưới đây là danh sách 10 thực phẩm nhiều đạm cùng 3 mẫu thực đơn giàu chất đạm giúp bạn mau chóng sở hữu làn da khỏe khoắn cùng một vóc dáng như ý.

1. Trứng

thực phẩm giàu đạm: trứng ốp la

Trứng là thức ăn nhiều đạm, ít calo nên thường được xem là thực phẩm giúp giảm cân vô cùng hiệu quả.

Nhiều người lo lắng ăn nhiều trứng, nhất là lòng đỏ, sẽ làm tăng cholesterol – yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh được mối liên hệ giữa việc ăn nhiều trứng và bệnh tim. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, bạn có thể ăn 3 quả trứng/tuần mà không gặp bất kỳ rắc rối nào về sức khỏe.

2. Cá béo là thực phẩm giàu đạm 

cá béo chiên

Hàm lượng axit béo omega-3 của cá béo là nguồn protein hữu ích. Protein giúp xây dựng cơ bắp và axit béo omega-3 có tác dụng kháng viêm cho cơ thể. Sự kết hợp này làm tăng tỷ lệ trao đổi chất của cơ thể. 

Việc tiêu thụ các loại cá béo như cá hồi, cá ngừ sẽ giúp bạn kiểm soát tình trạng viêm và tăng cân. Các axit omega-3 còn làm giảm nguy cơ đau tim và các bệnh tim mạch khác cũng như thúc đẩy chức năng của não.

3. Ức gà

ức gà là thực phẩm giàu đạm

Ức gà lại là loại thực phẩm giàu protein ít calo. Hơn nữa, cơ thể thường cần nhiều năng lượng hơn để tiêu hóa thịt gà nên cũng sẽ đốt cháy nhiều calo hơn. Điều này có lợi cho việc giảm cân. Đó cũng là lý do vì sao ức gà luộc/hấp/áp chảo luôn là thứ xuất hiện nhiều nhất trong thực đơn giảm cân của nhiều người.

4. Thịt bò nạc là thực phẩm giàu đạm 

thịt bò nạc

Có khoảng 36g chất đạm trong 100g thịt bò. Do đó, thịt bò cũng có thể coi là thực phẩm cung cấp nhiều chất đạm nhất.

Ngoài ra, thịt bò còn có chứa nhiều sắt, canxi, kẽm, kali, các vitamin A, C, vitamin nhóm B… cùng các chất dinh dưỡng khác giúp cải thiện sức khỏe hay tăng cường cơ bắp.

5. Tôm

tôm luộc

Nếu bạn đang tìm kiếm những loại thức ăn chứa nhiều đạm nhưng lại chứa ít calo thì tôm chắc hẳn là một sự lựa chọn hoàn hảo.

Cứ 100g thực phẩm này sẽ có 21g protein, đồng thời trong tôm còn chứa các thành phần dinh dưỡng quý giá khác như selen, vitamin B12 và omega – 3 giúp tái tạo năng lượng và giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh.

6. Các loại đậu, hạt là thực phẩm giàu đạm 

các loại hạt

Các loại đậu và hạt là những lựa chọn tuyệt vời giúp bạn có được vóc dáng như ý. Trong 100g hạt sẽ chứa 33g đạm. Nhóm hạt và đậu giàu đạm có thể kể đến là hạt bí đỏ, hạt hướng dương, hạt điều, hạt óc chó, đậu Hà Lan, đậu xanh, đậu lăng, đậu đen, hạnh nhân…

Hầu hết các loại đậu và hạt trên đều giàu chất dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin A, E, C, K… là các vitamin có lợi cho làn da cũng như giúp sáng mắt, tăng cường sự minh mẫn của trí não.

7. Sữa và các chế phẩm từ sữa

sữa

Sữa có giá trị dinh dưỡng cao và là thực phẩm chứa nhiều đạm. Cứ khoảng 28,5g sữa sẽ chứa 1g protein. Ngoài việc cung cấp vitamin cùng các khoáng chất, sữa còn bổ sung năng lượng cho và giúp phục hồi các mô cơ thể. 

Mỗi chúng ta nên uống ít nhất một cốc sữa mỗi ngày. Hoặc bạn có thể thay thế sữa đơn thuần bằng những sản phẩm thơm ngon hơn như: pho mát, kem, sữa chua và các chế phẩm từ sữa khác.

8. Súp lơ xanh là thực phẩm giàu đạm 

súp lơ xanh

Trong số các loại rau củ quả chứa nhiều chất xơ và vitamin có ích cho cơ thể thì súp lơ xanh (hay còn gọi là bông cải xanh) đứng đầu trong nhóm thực phẩm giàu protein thực vật.

Hàm lượng protein có trong 100g súp lơ xanh là 3,2g, cao hơn nhiều so với hầu hết các loại rau. 

Hơn nữa có rất nhiều món ăn ngon miệng và giàu dinh dưỡng được chế biến từ loại bông cải này như luộc, hấp, xào, chiên hay kho với thịt cá tùy theo sở thích của bạn.

9. Đạm có trong thực phẩm nào: quả chuối

chuối là thực phẩm giàu đạm

Loại trái cây nhiệt đới này không chỉ rất tốt cho tiêu hóa mà còn chứa nhiều protein giúp nó trở thành một phần thiết yếu trong thực đơn hàng ngày. 

Cứ mỗi 100g chuối sẽ có 4g protein. Bạn có thể dùng chuối sau mỗi bữa ăn hoặc kết hợp cùng với sữa hay các món salad trái cây.

10. Khoai lang là thực phẩm giàu đạm

khoai lang

Cứ 100g khoai lang sẽ chứa 5,4g protein. Lượng chất xơ, protein, vitamin A và hàm lượng carbohydrate phức hợp dồi dào trong khoai lang chính là lý do vì sao loại thực phẩm này luôn được thêm vào thực đơn của những ai muốn giảm cân, giữ dáng. 

Tuy nhiên, để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của khoai lang, bạn chỉ nên ăn dưới dạng hấp, luộc, nướng nguyên củ chứ đừng xắt lát chiên giòn hay tẩm thêm đường.

3 mẫu thực đơn chứa thực phẩm giàu đạm

Tùy vào thể trạng và điều kiện của từng người mà bạn có thể lên kế hoạch giữ dáng sao cho khoa học và an toàn nhất.

Dưới đây là 3 mẫu thực đơn giàu đạm, ít calo giúp bạn mau chóng “đánh bay” mỡ thừa nhưng vẫn cung cấp đầy đủ năng lượng cho cơ thể.

thực đơn giàu protein

Thực đơn 1

Bữa sáng:

– 1 ly cà phê hoặc trà xanh (nóng, không đường): lượng cafein trong trà và cà phê giúp tăng nhịp tim, đồng thời hạn chế sự thèm ăn.

– 1 lát bánh mì bơ đậu phộng. Chú ý nên sử dụng bánh mì đen hoặc làm từ ngũ cốc nguyên cám và bơ đậu phộng ít đường vì đây đều là những thực phẩm giàu đạm.

– 1 quả cam hoặc 1 quả ổi: các loại trái cây này chứa nhiều chất xơ và vitamin C đem lại cảm giác no lâu và tăng cường quá trình trao đổi chất.

Bữa trưa:

– 1 lát bánh mì nướng.

– 1 hộp cá ngừ: cá ngừ đóng hộp là thực phẩm giàu đạm, chứa nhiều omega 3, có ít năng lượng, tốt cho sức khỏe và não bộ.

Bữa tối:

– 100gram (nên sử dụng thịt trắng như ức gà, phi lê cá…).

– 100g đậu cô ve: cung cấp chất xơ.

– 2 quả chuối: tốt cho tiêu hóa.

– 1 quả táo: cung cấp vitamin và các chất dinh dưỡng cần thiết.

Thực đơn 2

Bữa sáng:

√ 1 lát bơ/phô mai

√ 1 quả táo

√ 5 – 7 miếng bánh mặn

Bữa trưa:

√ 1 lát bánh mì nướng

√ 1 quả trứng luộc

Bữa tối:

√ 1 hộp cá ngừ

√ 2 – 3 quả chuối

√ 1 viên kem va-ni

Thực đơn 3

Bữa sáng:

→ 1 bát ngũ cốc

→ 1 quả chuối 

→ 1 ly sữa đậu nành hoặc sữa tươi không đường

Bữa trưa:

→ Cơm gạo lứt

→ Ức gà xé

→ Salad rau củ

Bữa tối:

→ Thịt bò xào rau

→ Sinh tố bơ không đường

Thức ăn nhiều đạm rất đa dạng chủng loại nhưng không phải loại nào cũng phù hợp và tốt cho sức khỏe, nhất là khi bạn đang điều trị những bệnh lý mãn tính như suy thận, gút, dị ứng đạm…

Vì thế, bên cạnh việc luyện tập điều độ, đúng cách thì việc lựa chọn những thực phẩm giàu đạm kết hợp cùng các thành phần dinh dưỡng thiết yếu khác chính là chìa khóa cho một thể chất khỏe mạnh, một tinh thần minh mẫn cùng một vóc dáng lý tưởng.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Từ khóa: Top 10 thực phẩm giàu đạm, ít béo giúp da khỏe dáng xinh, Top 10 thực phẩm giàu đạm, ít béo giúp da khỏe dáng xinh, Top 10 thực phẩm giàu đạm, ít béo giúp da khỏe dáng xinh